homogénéiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đồng nhất, làm cho thuần nhất: Hành động trộn lẫn các thành phần khác nhau của một chất lỏng hoặc một hỗn hợp để tạo ra một sản phẩm có cấu trúc và tính chất đồng đều trên toàn bộ thể tích.
- Tiêu chuẩn hóa, làm cho giống nhau: Hành động áp dụng các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc đặc điểm chung lên nhiều đối tượng, nhóm hoặc hệ thống khác nhau để loại bỏ sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut homogénéiser le lait pour que la crème ne se sépare pas. (Cần phải đồng nhất hóa sữa để kem không bị tách ra.)
- Le but de cette réforme est d'homogénéiser les programmes scolaires dans tout le pays. (Mục đích của cuộc cải cách này là tiêu chuẩn hóa các chương trình giảng dạy trên toàn quốc.)
- Avant de servir, homogénéisez bien la sauce en la remuant. (Trước khi dọn ra, hãy làm cho đồng nhất nước sốt bằng cách khuấy đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homogénéiser un groupe": Làm cho một nhóm người trở nên đồng nhất, có cùng đặc điểm hoặc quan điểm.
- La formation vise à homogénéiser le niveau des nouveaux employés. (Khóa đào tạo nhằm làm đồng đều trình độ của các nhân viên mới.)
"homogénéiser des données": Xử lý dữ liệu để chúng có cùng định dạng, đơn vị hoặc tiêu chuẩn, tạo điều kiện so sánh và phân tích.
- Pour l'analyse statistique, il est nécessaire d'homogénéiser les données collectées. (Để phân tích thống kê, cần phải chuẩn hóa các dữ liệu đã thu thập.)
Biến thể và từ gần giống
Homogène (tính từ): đồng nhất, thuần nhất.
- Un mélange homogène. (Một hỗn hợp đồng nhất.)
Homogénéité (danh từ): tính đồng nhất, tính thuần nhất.
- L'homogénéité de la texture. (Tính đồng nhất của kết cấu.)
Homogénéisation (danh từ): sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.
- L'homogénéisation de la pâte. (Sự đồng nhất hóa bột nhào.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformiser: làm cho đồng đều, thống nhất.
- Standardiser: tiêu chuẩn hóa.
- Mélanger: trộn lẫn (nghĩa gần trong bối cảnh vật lý/hóa học).
Từ trái nghĩa
- Différencier: làm cho khác biệt.
- Séparer: tách ra.
- Hétérogénéiser: làm cho không đồng nhất (từ hiếm gặp, thường dùng "rendre hétérogène").
Cụm từ liên quan
Procédé d'homogénéisation: Quy trình đồng nhất hóa.
- Le procédé d'homogénéisation est essentiel dans l'industrie laitière. (Quy trình đồng nhất hóa là thiết yếu trong ngành công nghiệp sữa.)
Machine à homogénéiser: Máy đồng nhất.
- Une machine à homogénéiser est utilisée en laboratoire. (Một máy đồng nhất được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
ngoại động từ
- đồng chất, đồng thể hóa