homolosine projection
A geography teacher points to a homolosine projection map on the classroom wall.
Định nghĩa
Danh từ: Phép chiếu bản đồ đồng diện tích, trong đó các đại dương bị biến dạng để giảm thiểu sự biến dạng của các lục địa.
Ví dụ sử dụng
- (Phép chiếu homolosine thường được sử dụng trong bản đồ thế giới để thể hiện các lục địa một cách chính xác.)
- (Các nhà bản đồ học ưa chuộng phép chiếu homolosine cho bản đồ giáo dục vì nó bảo toàn diện tích của các khối đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a homolosine projection": sử dụng phép chiếu homolosine.
- The atlas uses a homolosine projection to minimize distortion of continents. (Tập bản đồ sử dụng phép chiếu homolosine để giảm thiểu biến dạng của các lục địa.)
"the concept of homolosine projection": khái niệm về phép chiếu homolosine.
- Students learn the concept of homolosine projection in geography class. (Học sinh học khái niệm về phép chiếu homolosine trong lớp địa lý.)
Biến thể và từ gần giống
Homolosine (tính từ): thuộc về phép chiếu homolosine.
- The homolosine map is a type of equal-area projection. (Bản đồ homolosine là một loại phép chiếu đồng diện tích.)
Projection (danh từ): phép chiếu (bản đồ).
- A map projection is a method of representing the Earth's surface on a flat plane. (Phép chiếu bản đồ là phương pháp biểu diễn bề mặt Trái Đất lên một mặt phẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Equal-area projection: phép chiếu đồng diện tích.
- Mollweide projection: phép chiếu Mollweide (một loại phép chiếu đồng diện tích khác, nhưng không giống hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "homolosine projection" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "homolosine projection".