homomorphy
Danh từ: - Sự tương đồng về hình dạng: "homomorphy" chỉ trạng thái hoặc tính chất của các vật thể, cấu trúc, hoặc sinh vật có hình dạng bên ngoài giống nhau, mặc dù chúng có thể khác nhau về nguồn gốc hoặc chức năng. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, hình thái học, và toán học.
- (Sự tương đồng về hình dạng giữa lá của các loài thực vật khác nhau gợi ý một sự thích nghi tiến hóa chung.)
- (Trong toán học, sự tương đồng về hình dạng được nghiên cứu để hiểu các điểm tương đồng về cấu trúc giữa các hệ thống đại số.)
"Homomorphy in biology": sự tương đồng về hình dạng trong sinh học, thường chỉ các cấu trúc có hình dạng giống nhau nhưng khác nguồn gốc phát triển (tương tự như "analogy" nhưng nhấn mạnh vào hình thái).
- The homomorphy of wings in birds and insects is an example of convergent evolution. (Sự tương đồng về hình dạng của cánh ở chim và côn trùng là một ví dụ của tiến hóa hội tụ.)
"Homomorphy in linguistics": sự tương đồng về hình dạng trong ngôn ngữ học, chỉ các từ có hình thức giống nhau nhưng khác nghĩa (hiện tượng đồng âm khác nghĩa).
- The homomorphy of the words "bank" (river bank) and "bank" (financial institution) causes confusion. (Sự tương đồng về hình dạng của các từ "bank" (bờ sông) và "bank" (ngân hàng) gây nhầm lẫn.)
- Homomorphic (tính từ): có tính chất tương đồng về hình dạng.
- The two structures are homomorphic, despite their different functions. (Hai cấu trúc này có hình dạng tương đồng, mặc dù chức năng khác nhau.)
- Homomorphism (danh từ): một ánh xạ bảo toàn cấu trúc trong toán học (thường dùng trong đại số).
- A homomorphism preserves the algebraic operations between two groups. (Một phép đồng cấu bảo toàn các phép toán đại số giữa hai nhóm.)
- Isomorphism: sự đẳng cấu (tương đồng hoàn toàn về cấu trúc, thường dùng trong toán học).
- Analogy: sự tương tự (về chức năng hoặc hình dạng, nhưng không nhất thiết về nguồn gốc).
- Morphism: hình thái (thuật ngữ chung trong hình thái học).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "homomorphy".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "homomorphy".