homona

homona

A farmer inspects the leaves of a tea plant for signs of homona.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại sâu bướm thuộc họ Tortricidae, thường được gọi là "sâu cuốn ". "Homona" tên khoa học của một chi sâu bướm gây hại cho cây trồng, đặc biệt cây chè các loại cây ăn quả. Loài sâu này cuốn lại để làm tổ ăn phần non, gây thiệt hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Sâu bướm homona loài gây hại chính trong các đồn điền chè.)
  • (Nông dân sử dụng các phương pháp kiểm soát sinh học để quản lý sự xâm nhập của homona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homona species": các loài thuộc chi Homona, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sâu hại.

    • The homona species found in Vietnam primarily attacks coffee plants. (Các loài homona được tìm thấy ở Việt Nam chủ yếu tấn công cây cà phê.)
  • "Homona control": kiểm soát loài sâu bướm này, bao gồm các biện pháp hóa học hoặc sinh học.

    • Effective homona control requires early detection and integrated pest management. (Kiểm soát homona hiệu quả đòi hỏi phát hiện sớm quản lý dịch hại tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Homona coffearia (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi Homona, thường gây hại cho cây cà phê.
  • Tortrix (danh từ): tên gọi chung cho các loài sâu cuốn , bao gồm cả homona.
Từ đồng nghĩa
  • Sâu cuốn (danh từ): tên gọi thông thường của homona trong nông nghiệp.
  • Leaf roller (danh từ, tiếng Anh): tên tiếng Anh của homona, chỉ loài sâu cuốn .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "homona" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "homona".