homophile
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đồng tính luyến ái: "homophile" chỉ một người có xu hướng tình dục hoặc tình cảm với người cùng giới tính. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phong trào xã hội, đặc biệt là trước khi thuật ngữ "gay" trở nên phổ biến.
Tính từ:
- Thuộc về đồng tính luyến ái: "homophile" mô tả những thứ liên quan đến hoặc khơi gợi ham muốn đồng tính luyến ái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many homophiles joined the early gay rights movement. (Nhiều người đồng tính luyến ái đã tham gia phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người đồng tính thời kỳ đầu.)
Tính từ:
- The organization focused on homophile rights and social acceptance. (Tổ chức này tập trung vào quyền lợi của người đồng tính luyến ái và sự chấp nhận xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "homophile movement": phong trào ủng hộ quyền lợi của người đồng tính luyến ái, thường đề cập đến các hoạt động xã hội và chính trị từ giữa thế kỷ 20.
- The homophile movement in the 1950s laid the groundwork for later LGBTQ+ activism. (Phong trào ủng hộ người đồng tính luyến ái vào những năm 1950 đã đặt nền móng cho hoạt động xã hội LGBTQ+ sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Homophilia (danh từ): tình yêu hoặc sự ủng hộ dành cho người đồng tính luyến ái.
- Homophilia was a key concept in early gay rights literature. (Tình yêu dành cho người đồng tính luyến ái là một khái niệm quan trọng trong văn học về quyền lợi người đồng tính thời kỳ đầu.)
Homophobic (tính từ): kỳ thị hoặc chống đối người đồng tính luyến ái.
- Homophobic attitudes were common in that era. (Thái độ kỳ thị người đồng tính luyến ái rất phổ biến trong thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Gay: người đồng tính nam (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Lesbian: người đồng tính nữ.
- Same-sex attracted: người bị hấp dẫn bởi cùng giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "homophile".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "homophile".