homoptera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ cánh đều (Homoptera): "Homoptera" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một bộ côn trùng, bao gồm các loài như rệp vừng (aphids), bọ phấn trắng (whiteflies), ve sầu (cicadas), bọ nhảy (leafhoppers), bọ ve (plant hoppers), rệp sáp và rệp vảy (scale insects and mealybugs), và bọt biển (spittle insects). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "cánh giống nhau" (homo = giống, ptera = cánh), vì các loài trong bộ này thường có hai đôi cánh màng có cấu trúc tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Homoptera includes many agricultural pests such as aphids and whiteflies. (Bộ cánh đều bao gồm nhiều loài gây hại nông nghiệp như rệp vừng và bọ phấn trắng.)
- The cicada is a well-known member of the homoptera. (Ve sầu là một thành viên nổi tiếng của bộ cánh đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homoptera" trong phân loại học: Thuật ngữ này từng được sử dụng rộng rãi trong phân loại côn trùng, nhưng hiện nay một số nhà khoa học chia nó thành hai bộ riêng biệt: Sternorrhyncha (bao gồm rệp và bọ phấn) và Auchenorrhyncha (bao gồm ve sầu và bọ nhảy).
- Modern taxonomy often splits homoptera into two separate orders. (Phân loại học hiện đại thường chia bộ cánh đều thành hai bộ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Homopteran (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ cánh đều; một loài thuộc bộ cánh đều.
- A homopteran insect is characterized by its piercing-sucking mouthparts. (Một loài côn trùng thuộc bộ cánh đều có đặc điểm là bộ phận miệng chích hút.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ cánh đều: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "Homoptera".
- Cicadomorpha (một nhóm nhỏ hơn trong bộ): Đôi khi được dùng để chỉ một phần của bộ cánh đều.
Các cụm từ liên quan
- Homoptera order: bộ cánh đều.
- The homoptera order is known for its plant-feeding habits. (Bộ cánh đều nổi tiếng với thói quen ăn thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "homoptera" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.