homosexualité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng tính luyến ái: Xu hướng tình cảm, sự hấp dẫn tình dục hoặc hành vi tình dục giữa những người cùng giới tính. Đâymột khái niệm về xu hướng tính dục của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'homosexualité est une orientation sexuelle naturelle. (Đồng tính luyến áimột xu hướng tính dục tự nhiên.)
    • La dépénalisation de l'homosexualité a été une étape importante. (Việc phi hình sự hóa đồng tính luyến ái đã là một bước tiến quan trọng.)
    • Il a parlé ouvertement de son homosexualité. (Anh ấy đã nói một cách cởi mở về đồng tính luyến ái của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homosexualité masculine": Đồng tính luyến áinam giới.

    • L'homosexualité masculine est souvent plus visible dans les médias. (Đồng tính luyến ái nam thường được thấy nhiều hơn trên các phương tiện truyền thông.)
  • "Homosexualité féminine": Đồng tính luyến áinữ giới (còn được gọi là "lesbianisme").

    • L'homosexualité féminine a sa propre histoire et ses spécificités. (Đồng tính luyến ái nữ lịch sử những đặc điểm riêng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Homosexuel, homosexuelle (adj, n): (người) đồng tính.

    • Un couple homosexuel. (Một cặp đôi đồng tính.)
  • Homophobie (n): Sự kỳ thị, ác cảm hoặc sợ hãi đối với người đồng tính.

    • Lutter contre l'homophobie. (Đấu tranh chống lại sự kỳ thị người đồng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversion sexuelle: (Cụm từ , ít dùng hiện nay) Sự đảo ngược tính dục.
  • Amour entre personnes du même sexe: Tình yêu giữa những người cùng giới.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Sự phát triển của khái niệm: Từ "homosexualité" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng như một thuật ngữ trung lập khoa học để chỉ xu hướng tính dục. Định nghĩa tham khảo cung cấp ("loạn dâm đồng giới") phản ánh cách hiểu lỗi thời mang tính kỳ thị trong lịch sử y học, không còn phù hợp với cách hiểu sử dụng hiện đại, nhân văn hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, xã hội, pháp đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. (y học) loạn dâm đồng giới