homostylous

homostylous

Homostylous flowers are often found in certain species of primrose.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành thực vật học):
    • vòi nhụy cùng chiều dài: "Homostylous" dùng để mô tả một loài hoa tất cả các vòi nhụy (phần dài của nhụy hoa) độ dài bằng nhau. Đây một đặc điểm hình thái học, thường đối lập với "heterostylous" ( vòi nhụy dài ngắn khác nhau).
dụ sử dụng
  • (Ở các loài hoa homostylous, các đầu nhụy đềucùng một độ cao.)
  • (Loài thực vật này homostylous, nghĩa không thể hiện tính dị hình vòi nhụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Homostylous condition: trạng thái đồng dạng vòi nhụy.

    • The homostylous condition is considered an evolutionary adaptation to self-pollination. (Trạng thái đồng dạng vòi nhụy được coi một sự thích nghi tiến hóa để tự thụ phấn.)
  • Homostylous species: loài vòi nhụy đồng dạng.

    • Many homostylous species are capable of self-fertilization. (Nhiều loài homostylous khả năng tự thụ tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Homostyly (danh từ): hiện tượng đồng dạng vòi nhụy.

    • Homostyly is a common trait in certain plant families. (Đồng dạng vòi nhụy một đặc điểm phổ biếnmột số họ thực vật.)
  • Homostylous (tính từ): vòi nhụy đồng dạng (dạng viết khác, không phổ biến).

Từ đồng nghĩa
  • Isostylous: vòi nhụy cùng chiều dài (ít dùng hơn, chủ yếu trong văn bản chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "homostylous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.