homunculus

homunculus

A scientist examines a homunculus inside a glass jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tí hon hoàn chỉnh: Theo thuyết tiền hình thành (đã bị bác bỏ), "homunculus" một cá thể người hoàn chỉnh cực nhỏ được cho tồn tại bên trong tế bào tinh trùng.
    • Người rất nhỏ bé: "Homunculus" cũng dùng để chỉ một người kích thước rất nhỏ nhưng không bị dị dạng hoặc bất thường về mặt cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Thuyết tiền hình thành cho rằng một người tí hon hoàn chỉnh ẩn bên trong mỗi tế bào tinh trùng.)
  • (Trong rạp xiếc, một người tí hon có thể biểu diễn những trò ảo thuật tuyệt vời mặc dù vóc dáng nhỏ bé của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homunculus" trong tâm lý học: Trong một số lý thuyết về nhận thức, thuật ngữ này được dùng để chỉ một "người nhỏ bên trong" tưởng tượng chịu trách nhiệm xử lý thông tin.
    • The concept of a homunculus in the brain is considered a fallacy in modern neuroscience. (Khái niệm về một người tí hon trong não bộ bị coi một ngụy biện trong khoa học thần kinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Homuncular (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người tí hon.
    • The homuncular figure in the painting was barely visible. (Hình người tí hon trong bức tranh hầu như không nhìn thấy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf: người lùn (thường chỉ kích thước nhỏ, có thể kèm dị dạng).
  • Midget: người nhỏ bé (thường chỉ kích thước nhỏ nhưng tỷ lệ cơ thể bình thường).
  • Pygmy: người lùn (thường chỉ các nhóm dân tộc chiều cao trung bình thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "homunculus".

Thành ngữ liên quan
  • Homunculus fallacy: ngụy biện "người tí hon" – lỗi lý luận khi cho rằng một tác nhân nhỏ bên trong điều khiển hành vi.
    • Explaining consciousness by invoking a homunculus is a classic homunculus fallacy. (Giải thích ý thức bằng cách viện dẫn một người tí hon một ngụy biện người tí hon kinh điển.)