homéomorphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng hình: Trong tinh thể học và khoáng vật học, "homéomorphe" mô tả các chất hoặc khoáng vật có hình dạng tinh thể bên ngoài giống nhau hoặc rất giống nhau, mặc dù chúng có thể có thành phần hóa học khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux minéraux sont homéomorphes. (Hai loại khoáng vật này đồng hình.)
- L'homéomorphie est une propriété cristallographique. (Tính đồng hình là một đặc tính tinh thể học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cristaux homéomorphes": Các tinh thể đồng hình.
- L'étude des cristaux homéomorphes est importante en minéralogie. (Việc nghiên cứu các tinh thể đồng hình rất quan trọng trong khoáng vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Homéomorphie (danh từ giống cái): Tính đồng hình.
- L'homéomorphie entre ces espèces est frappante. (Tính đồng hình giữa các loài này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Isomorphe (tính từ): Đồng hình (thường dùng khi các tinh thể có cấu trúc tương tự và có thể thay thế cho nhau trong mạng tinh thể).
- Analogue (tính từ): Tương tự, giống nhau (về hình dạng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Trong toán học, đặc biệt là tô-pô, từ "homéomorphe" có một nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự tương đương tô-pô giữa các không gian. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoáng vật học được cung cấp, nghĩa chính là "đồng hình" về mặt hình thái tinh thể.
tính từ
- (khoáng vật học) đồng hình