homéomorphisme

Học thuật
Thân thiện
homéomorphisme

Un minéralogiste compare deux cristaux en homéomorphisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phép đồng phôi: Trong toán học, đặc biệt , một homéomorphismemột ánh xạ liên tục song ánh giữa hai không gian , ánh xạ ngược cũng liên tục. thiết lập một sự tương đương giữa các không gian, nghĩachúng cùng cấu trúc .
    • Tính đồng hình: (Trong khoáng vật học) Một nghĩa hoặc chuyên ngành hẹp, chỉ tính chất của các tinh thể hình dạng bên ngoài giống nhau mặc dù thành phần hóa học có thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un cercle et un carré sont homéomorphes ; il existe un homéomorphisme entre eux. (Một hình tròn một hình vuôngđồng phôi; tồn tại một phép đồng phôi giữa chúng.)
    • L'homéomorphisme préserve les propriétés topologiques comme la connexité. (Phép đồng phôi bảo toàn các tính chất như tính liên thông.)
    • En minéralogie, on parle d'homéomorphisme pour des cristaux de formes identiques. (Trong khoáng vật học, người ta nói đến tính đồng hình đối với các tinh thể hình dạng giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établir un homéomorphisme": Thiết lập một phép đồng phôi.
    • Le mathématicien a réussi à établir un homéomorphisme entre la sphère et l'ellipsoïde. (Nhà toán học đã thành công trong việc thiết lập một phép đồng phôi giữa hình cầu hình elipxoit.)
  • "Groupe des homéomorphismes": Nhóm các phép đồng phôi.
    • L'étude du groupe des homéomorphismes d'une variété est complexe. (Việc nghiên cứu nhóm các phép đồng phôi của một đa tạp rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Homéomorphe (adj): Đồng phôi.
    • Ces deux espaces sont homéomorphes. (Hai không gian nàyđồng phôi.)
  • Homéomorphie (n.f): Tính đồng phôi, quan hệ đồng phôi.
    • L'homéomorphie est une relation d'équivalence. (Tính đồng phôimột quan hệ tương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Isomorphisme topologique: Đẳng cấu (đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh ).
  • Bijection continue bicontinue: Song ánh liên tục hai chiều (cách mô tả định nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)

homéomorphisme

Un minéralogiste compare deux cristaux en homéomorphisme.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) tính đồng hình