homérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Homer, (theo phong cách) Homer: Chỉ những gì liên quan đến nhà thơ Hy Lạp cổ đại Homer, hoặc mang đặc điểm phong cách sử thi của ông như trong các tác phẩm Iliad và Odyssey.
- Kỳ lạ, phi thường, dữ dội: (Nghĩa thân mật, mở rộng) Dùng để mô tả một điều gì đó có quy mô, cường độ hoặc tính chất đặc biệt, khác thường, thường là theo hướng hài hước hoặc cường điệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa liên quan đến Homer):
- L’épopée homérique est étudiée en classe. (Sử thi Homer được học trong lớp.)
- Ces vers ont un style homérique. (Những câu thơ này có phong cách Homer.)
Tính từ (nghĩa mở rộng, thân mật):
- Ils ont eu une dispute homérique. (Họ đã có một cuộc tranh cãi dữ dội/kỳ lạ.)
- La réunion a été d’une longueur homérique. (Cuộc họp dài một cách phi thường/kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire homérique": Cười ha hả, cười vang, cười lớn một cách không kiềm chế được.
- Sa blague a provoqué un rire homérique dans l’assistance. (Câu chuyện cười của anh ấy đã gây ra một trận cười ha hả trong cử tọa.)
"combat homérique": Cuộc chiến/trận đấu ác liệt, dữ dội.
- Les deux équipes se sont livré un combat homérique pour la victoire. (Hai đội đã có một trận chiến ác liệt để giành chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Homère (danh từ riêng): Homer, nhà thơ Hy Lạp cổ đại.
- Homériquement (trạng từ): Một cách dữ dội, phi thường (theo nghĩa mở rộng).
- Ils se sont disputés homériquement. (Họ cãi nhau một cách dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Épique: (Thuộc) sử thi; (nghĩa mở rộng) phi thường, kỳ vĩ.
- Légendaire: Huyền thoại, phi thường.
- Dantesque: (Thuộc) Dante; (nghĩa mở rộng) khủng khiếp, dữ dội (thường dùng cho cảnh tượng hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ tính từ "homérique").
Thành ngữ liên quan
- "Une bataille homérique": Một trận chiến ác liệt, dữ dội (theo nghĩa bóng).
- "Un fou rire homérique": Một trận cười không dứt, cười ngặt nghẽo.
tính từ
- (thuộc) Ô-me; theo phong cách Ô-me
- (thân mật) kỳ lạ
- rire homériquecười ha hả