honduran monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Honduras, quốc gia nằm ở Trung Mỹ. Đây là thuật ngữ chung để chỉ các đơn vị tiền tệ được sử dụng trong hệ thống tài chính của Honduras.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Honduras là lempira.)
- (Khi đi du lịch đến Honduras, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ của Honduras.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pegged to the honduran monetary unit": được neo giá theo đơn vị tiền tệ của Honduras.
- The local currency is pegged to the honduran monetary unit to maintain stability. (Đồng tiền địa phương được neo giá theo đơn vị tiền tệ của Honduras để duy trì sự ổn định.)
"to convert to honduran monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ của Honduras.
- Tourists often need to convert their foreign currency to the honduran monetary unit. (Khách du lịch thường cần chuyển đổi ngoại tệ của họ sang đơn vị tiền tệ của Honduras.)
Biến thể và từ gần giống
Lempira (n): Đơn vị tiền tệ chính thức của Honduras, là một loại honduran monetary unit.
- One lempira is a common honduran monetary unit used in daily transactions. (Một lempira là một đơn vị tiền tệ của Honduras thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày.)
Centavo (n): Đơn vị phụ của lempira, tương đương 1/100 lempira, cũng là một phần của honduran monetary unit.
- Coins in Honduras are often denominated in centavos, a subdivision of the honduran monetary unit. (Tiền xu ở Honduras thường được mệnh giá bằng centavo, một phần nhỏ của đơn vị tiền tệ của Honduras.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Honduras: tiền tệ của Honduras.
- Honduran currency: tiền tệ Honduras.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To exchange into honduran monetary unit: đổi sang đơn vị tiền tệ của Honduras.
- You can exchange your dollars into honduran monetary unit at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ của Honduras tại ngân hàng.)
To pay in honduran monetary unit: thanh toán bằng đơn vị tiền tệ của Honduras.
- It is advisable to pay in honduran monetary unit to avoid extra fees. (Nên thanh toán bằng đơn vị tiền tệ của Honduras để tránh phí phát sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Hard honduran monetary unit: đơn vị tiền tệ mạnh của Honduras (ám chỉ tiền mặt hoặc tài sản có tính thanh khoản cao).
- The company prefers to keep its assets in hard honduran monetary unit. (Công ty thích giữ tài sản của mình bằng đơn vị tiền tệ mạnh của Honduras.)