honest woman

honest woman

A couple stands together, the honest woman smiling as she holds a bouquet.

Định nghĩa

Danh từ: "honest woman" một cụm từ cố định dùng để chỉ một người phụ nữ đã trở thành vợ hợp pháp của người đàn ông ấy đã chung sống từ trước (đặc biệt khi ấy đang mang thai vào thời điểm đó). Cụm từ này thường xuất hiện trong thành ngữ "to make an honest woman of someone", mang ý nghĩa "cưới ai đó để hợp thức hóa mối quan hệ".

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ta đã cưới ấy sau nhiều năm chung sống.)
  • (Trong các xã hội truyền thống, một phụ nữ mang thai thường bị thúc giục trở thành một người vợ hợp pháp thông qua hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an honest woman of someone": cụm từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc hài hước, ám chỉ việc kết hôn để tránh tai tiếng xã hội.
    • Grandpa always joked that he had to make an honest woman of Grandma. (Ông nội luôn nói đùa rằng ông phải cưới nội để "làm người phụ nữ lương thiện" cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Honest man (n): người đàn ông lương thiện (hiếm khi dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Wife: vợ.
  • Lawful wife: vợ hợp pháp.
  • Spouse: người phối ngẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make an honest woman of: cưới ai đó để hợp thức hóa mối quan hệ.
    • He decided to make an honest woman of his girlfriend before the baby was born. (Anh ta quyết định cưới bạn gái mình trước khi đứa bé chào đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Make an honest woman of someone: (xemtrên)
  • Live in sin: sống chung không kết hôn (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo).
    • They were living in sin before they finally made an honest woman of her. (Họ đã sống chung không kết hôn trước khi cuối cùng cưới ấy.)