honest-to-goodness
Tính từ: - Thật sự, chính hiệu, đích thực: "honest-to-goodness" là một cụm từ thân mật, dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó là thật, không giả tạo, hoặc đúng như bản chất của nó. Nó thường được dùng với hàm ý khen ngợi hoặc khẳng định tính xác thực một cách mạnh mẽ.
- (Họ phục vụ những bữa ăn nấu tại nhà thật sự.)
- (Anh ấy là một anh hùng đích thực, không chỉ là một người nổi tiếng.)
- (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại kiểu cũ thật sự.)
Dùng trong văn nói thân mật: Cụm từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt là khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự chân thật.
- I bought an honest-to-goodness antique vase. (Tôi đã mua một chiếc bình cổ chính hiệu.)
Dùng để đối lập với hàng giả hoặc điều giả tạo: Nó thường được dùng để phân biệt giữa thứ thật và thứ chỉ mang tính hình thức.
- This is not a replica; it's an honest-to-goodness original painting. (Đây không phải bản sao; nó là một bức tranh gốc thật sự.)
Honest-to-God (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhưng mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi hơi suồng sã.
- He gave me an honest-to-God diamond ring. (Anh ấy đã tặng tôi một chiếc nhẫn kim cương thật sự.)
Sure-enough (tính từ, thân mật): Cũng mang nghĩa "thật sự, đích thực", thường dùng trong phương ngữ Mỹ.
- We saw a sure-enough ghost in the old house. (Chúng tôi đã thấy một con ma thật sự trong ngôi nhà cũ.)
- Genuine: chính hãng, thật (dùng cho đồ vật hoặc phẩm chất).
- Authentic: xác thực, đích thực (thường dùng cho văn hóa, nghệ thuật).
- Real: thật, có thật (nghĩa chung nhất).
- Honest-to-goodness truth: sự thật tuyệt đối.
- I'm telling you the honest-to-goodness truth! (Tôi đang nói với bạn sự thật tuyệt đối đấy!)
- Honest-to-goodness work: công việc thực sự, không phải việc giả vờ.
- This is honest-to-goodness hard work, not just playing around. (Đây là công việc khó nhọc thật sự, không phải chỉ là chơi đùa.)
- The real McCoy: thứ thật, hàng thật (thành ngữ tương tự, thường dùng để chỉ một người hoặc vật là chính hãng).
- That whiskey is the real McCoy, not some cheap imitation. (Rượu whisky đó là hàng thật, không phải hàng nhái rẻ tiền.)