honestly
/'ɔnistli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trung thực, thành thật: Dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự trung thực, không gian dối.
- Thành thật mà nói, thật lòng mà nói: Dùng để bắt đầu một nhận xét hoặc tuyên bố mà người nói muốn nhấn mạnh rằng họ đang nói sự thật hoặc bày tỏ ý kiến chân thành.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Một cách trung thực):
- He answered all the questions honestly. (Anh ấy đã trả lời tất cả câu hỏi một cách trung thực.)
- If you want to succeed, you must deal with people honestly. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đối xử với mọi người một cách lương thiện.)
Phó từ (Thành thật mà nói):
- Honestly, I have no idea where she went. (Thành thật mà nói, tôi không biết cô ấy đã đi đâu.)
- Honestly, this is the best cake I've ever tasted. (Thật lòng mà nói, đây là chiếc bánh ngon nhất tôi từng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put it honestly": nói một cách thẳng thắn.
- To put it honestly, your plan is not feasible. (Nói một cách thẳng thắn, kế hoạch của bạn là không khả thi.)
"to earn something honestly": kiếm được cái gì đó một cách chân chính.
- He earned his wealth honestly through hard work. (Ông ấy đã kiếm được khối tài sản của mình một cách chân chính thông qua làm việc chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Honest (adj): trung thực, lương thiện, thành thật.
- He is an honest man. (Anh ấy là một người đàn ông trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Truthfully: một cách thành thật.
- Frankly: một cách thẳng thắn.
- Sincerely: một cách chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "honestly" vì đây là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Honestly speaking": Thành thật mà nói.
- Honestly speaking, I was disappointed with the service. (Thành thật mà nói, tôi đã thất vọng với dịch vụ.)
phó từ
- lương thiện
- trung thực; chân thật, thành thật