honey badger

honey badger

A honey badger digs for food in the dry soil.

Định nghĩa

Danh từ:
- Con lửng mật: Một loài động vật ăn thịt, thuộc họ chồn, sống về đêm, thân hình giống con lửng, phân bốcác vùng rừng rậm của châu Phi nam châu Á. Chúng nổi tiếng với tính hung dữ, da dày khả năng chống lại nọc độc của rắn.

dụ sử dụng
  • (Con lửng mật nổi tiếng với bản tính không sợ hãi móng vuốt mạnh mẽ.)
  • (Trong tự nhiên, một con lửng mật có thể chiến đấu chống lại những kẻ săn mồi lớn hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honey badger" (nghĩa bóng): Trong văn hóa đại chúng, "honey badger" đôi khi được dùng để chỉ một người cứng rắn, không dễ bị khuất phục hoặc thái độ "không quan tâm" trước khó khăn.
    • He's a honey badger in negotiations; nothing fazes him. (Anh ta một con lửng mật trong đàm phán; không làm anh ta nao núng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey badger (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể gặp dạng số nhiều: honey badgers.
    • Honey badgers are solitary animals. (Lửng mật loài động vật sống đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratel (danh từ): tên gọi khoa học khác của loài lửng mật.
    • The ratel is another name for the honey badger. (Ratel một tên gọi khác của con lửng mật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "honey badger".
Thành ngữ liên quan
  • "Honey badger don't care": Một câu nói phổ biến trên internet, xuất phát từ video lan truyền, ám chỉ thái độ thờ ơ, không bận tâm trước nghịch cảnh.
    • When faced with criticism, she just shrugged and said, "Honey badger don't care." (Khi đối mặt với chỉ trích, ấy chỉ nhún vai nói, "Lửng mật không quan tâm.")