honey-coloured

honey-coloured

The artist mixed a honey-coloured paint for the sunset sky.

Định nghĩa
  • Tính từ: màu sắc giống như màu của mật ong, thường màu vàng ấm, vàng nâu nhạt hoặc vàng hổ phách.
dụ sử dụng
  • (Mái tóc của ấy một sắc màu mật ong tuyệt đẹp.)
  • (Những bức tường đá màu mật ong phát sáng dưới ánh hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả màu sắc của tóc, da, đá, gỗ, hoặc các vật thể tự nhiên tông màu vàng ấm.
    • The honey-coloured amber preserved the ancient insect perfectly. (Hổ phách màu mật ong đã bảo quản hoàn hảo loài côn trùng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey (danh từ): mật ong, chất ngọt do ong tạo ra.
    • She added a spoonful of honey to her tea. ( ấy thêm một thìa mật ong vào trà.)
  • Honey-coloured (tính từ ghép): dạng viết khác (theo tiếng Anh Mỹ).
  • Golden (tính từ): màu vàng óng, gần giống nhưng thường sáng hơn.
  • Amber (tính từ/danh từ): màu hổ phách, thường sẫm hơn trong suốt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Golden: vàng óng.
  • Honeyed: màu mật ong, hoặc vị ngọt như mật ong.
  • Amber: màu hổ phách.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "honey-coloured", nhưng có thể liên quan đến:
    • Honeyed words: lời nói ngọt ngào, dễ nghe.
      • He spoke honeyed words to win her trust. (Anh ta nói những lời ngọt ngào để giành được lòng tin của ấy.)