honey-mouthed

/'hʌni'mauðd/
Học thuật
Thân thiện
honey-mouthed

A honey-mouthed salesperson charms the elderly customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn nói ngọt ngào như đường mật: Dùng để miêu tả một người lời nói rất ngọt ngào, dễ nghe, thường với mục đích làm hài lòng, tán tỉnh hoặc thuyết phục người khác. Từ này thường mang sắc thái cảnh báo rằng lời nói ngọt ngào đó có thể không chân thành, ý đồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Beware of honey-mouthed salesmen who promise you the world. (Hãy cẩn thận với những người bán hàng ăn nói ngọt ngào như đường mật, những người hứa hẹn cho bạn cả thế giới.)
    • He was so honey-mouthed that he could convince anyone to do anything. (Anh ta ăn nói ngọt ngào đến mức có thể thuyết phục bất kỳ ai làm bất cứ điều .)
    • Her honey-mouthed compliments made everyone feel special. (Những lời khen ngọt ngào như đường mật của ấy khiến mọi người cảm thấy mình đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honey-mouthed flattery": sự tán dương, nịnh hót ngọt ngào.

    • He saw through her honey-mouthed flattery and knew she wanted a favor. (Anh ấy nhìn thấu sự nịnh hót ngọt ngào của ta biết ta muốn một ân huệ.)
  • "honey-mouthed but deceitful": ngọt ngào nhưng dối trá.

    • The character in the story is honey-mouthed but deceitful. (Nhân vật trong câu chuyện ăn nói ngọt ngào nhưng lại dối trá.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey-tongued (adj): lưỡi như mật, cũng có nghĩa tương tự "honey-mouthed".

    • The politician was a honey-tongued orator. (Vị chính trị gia đó một nhà hùng biện lưỡi như mật.)
  • Smooth-talking (adj): nói chuyện khéo léo, mềm mỏng.

    • He is a smooth-talking negotiator. (Anh ta một nhà đàm phán nói chuyện rất khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-tongued: hùng biện, ăn nói lưu loát sức thuyết phục.
  • Glib: lưu loát, trôi chảy nhưng thường thiếu chiều sâu hoặc chân thành.
  • Persuasive: tính thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Blunt: thẳng thắn, cộc lốc.
  • Taciturn: ít nói, trầm mặc.
  • Frank: thẳng thắn, bộc trực.
Thành ngữ liên quan
  • To have a silver tongue: tài hùng biện, ăn nói lưu loát.

    • The lawyer had a silver tongue that could sway any jury. (Luật sư đó tài hùng biện có thể thuyết phục bất kỳ bồi thẩm đoàn nào.)
  • Sweet talk: nói ngọt, tán tỉnh.

    • He tried to sweet talk his way out of trouble. (Anh ta cố gắng nói ngọt để thoát khỏi rắc rối.)
honey-mouthed

A honey-mouthed salesperson charms the elderly customer.

tính từ
  1. ăn nói ngọt ngào như đường mật