honey-scented

Học thuật
Thân thiện
honey-scented

The baker sells honey-scented candles at the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi của mật ong: Mô tả một thứ đó mùi thơm ngọt ngào, ấm áp đặc trưng giống như mùi của mật ong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was filled with honey-scented flowers. (Khu vườn ngập tràn những bông hoa mùi thơm của mật ong.)
    • She lit a honey-scented candle to create a cozy atmosphere. ( ấy thắp một ngọn nến mùi mật ong để tạo bầu không khí ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honey-scented" thường được dùng trong văn mô tả, đặc biệt trong thơ ca, văn học hoặc các bài viết về ẩm thực, mỹ phẩm để gợi lên một cảm giác ngọt ngào, ấm áp dễ chịu.
    • The poet described the summer air as honey-scented. (Nhà thơ miêu tả không khí mùa mùi thơm như mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyed (adj): vị ngọt như mật ong; (về giọng nói) ngọt ngào, dễ nghe.
    • He spoke in honeyed tones. (Anh ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
  • Sweet-scented (adj): mùi thơm ngọt ngào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mùi mật ong).
    • sweet-scented soap ( phòng thơm ngọt)
Từ đồng nghĩa
  • Honey-like (adj): Giống như mật ong (có thể chỉ mùi hoặc vị).
  • Sweet-smelling (adj): Thơm ngọt.
honey-scented

The baker sells honey-scented candles at the market.

Adjective
  1. mùi của mật ong

Từ tương tự