honeyed words

honeyed words

He spoke honeyed words to calm the worried child.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "honeyed words" (lời nói ngọt ngào, lời nói đường mật) chỉ những lời nói âu yếm, dễ thương nhưng thường mang tính hời hợt, không thực lòng hoặc chỉ để tán tỉnh, làm vui lòng người khác. Cụm từ này thường ám chỉ sự giả tạo hoặc thiếu chân thành trong lời nói.

dụ sử dụng
  • (Anh ta thì thầm những lời nói ngọt ngào vào tai ấy để giành được tình cảm của .)
  • ( ấy biết những lời nói đường mật của anh ta chỉ lời tâng bốc rỗng tuếch.)
  • (Chính trị gia đã dùng những lời nói ngọt ngào để xoa dịu đám đông giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honeyed words" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng khi nói về ai đó cố gắng lấy lòng bằng lời nói ngọt ngào.
  • Cụm từ này có thể được dùng để miêu tả cả lời nói thật lòng lẫn giả tạo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi đi kèm với "empty" hoặc "false", nhấn mạnh sự thiếu chân thành.
Biến thể từ gần giống
  • Honeyed (adj): ngọt ngào, vị mật ong; cũng dùng để miêu tả lời nói hoặc giọng điệu dễ chịu.
    • She spoke in a honeyed voice. ( ấy nói bằng một giọng ngọt ngào.)
  • Sweet nothings (n): lời nói yêu thương vu vơ, thường dùng trong tình huống lãng mạn.
    • They whispered sweet nothings to each other. (Họ thì thầm những lời yêu thương vu vơ với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet talk (n): lời nói ngọt, lời tán tỉnh.
    • Don't fall for his sweet talk; he's just trying to borrow money. (Đừng mắc bẫy lời ngọt của anh ta; anh ta chỉ đang cố vay tiền thôi.)
  • Flattery (n): lời tâng bốc, nịnh hót.
    • Her flattery was so obvious that everyone saw through it. (Lời nịnh hót của ấy quá lộ liễu đến nỗi ai cũng nhìn thấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To butter someone up: nịnh hót ai đó để đạt lợi ích.
    • He tried to butter up his boss with honeyed words. (Anh ta cố nịnh sếp bằng những lời nói ngọt ngào.)
  • To speak with forked tongue: nói dối, nói hai lời.
    • His honeyed words were just another way of speaking with forked tongue. (Những lời ngọt ngào của anh ta chỉ một cách nói dối khác.)