honeymooner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới cưới đang hưởng tuần trăng mật: "honeymooner" chỉ một người vừa kết hôn và đang trong kỳ nghỉ ngay sau đám cưới, thường gọi là tuần trăng mật.
- Người mới cưới nói chung: Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai vừa kết hôn, không nhất thiết phải đang đi nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Người mới cưới đã dành hai tuần ở Bali.)
- (Nhiều người mới cưới chọn các điểm đến nhiệt đới cho chuyến đi đầu tiên của họ với tư cách là một cặp vợ chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honeymooner" như một biểu tượng: Đôi khi từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giai đoạn đầu của một mối quan hệ hoặc dự án, khi mọi thứ còn mới mẻ và dễ chịu.
- The startup is still in its honeymooner phase, with everyone excited about the new product. (Công ty khởi nghiệp vẫn đang trong giai đoạn "tuần trăng mật", khi mọi người đều hào hứng về sản phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
Honeymoon (n): tuần trăng mật (kỳ nghỉ sau đám cưới).
- They went to Paris for their honeymoon. (Họ đã đi Paris cho tuần trăng mật của mình.)
Newlywed (n): người mới cưới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không nhấn mạnh kỳ nghỉ).
- The newlyweds moved into their first home. (Cặp vợ chồng mới cưới đã chuyển vào ngôi nhà đầu tiên của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Newlywed: người mới cưới (thường dùng cho cả hai vợ chồng).
- Bridegroom (chú rể) và Bride (cô dâu): chỉ một trong hai người trong cặp mới cưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Honeymoon over: kết thúc giai đoạn tuần trăng mật (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The honeymoon is over for the new government as protests begin. (Tuần trăng mật của chính phủ mới đã kết thúc khi các cuộc biểu tình bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Honeymoon period: giai đoạn đầu dễ chịu của một mối quan hệ hoặc công việc.
- The honeymoon period at the new job ended after the first month. (Giai đoạn dễ chịu ở công việc mới đã kết thúc sau tháng đầu tiên.)