hong kong

hong kong

Hong Kong is a bustling city with a famous harbor and towering skyscrapers.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Hồng Kông: Một đặc khu hành chính của Trung Quốc, nằmbờ biển phía nam nước này. Trước đây một thuộc địa của Anh từ năm 1842 đến năm 1997, nay một trong những trung tâm thương mại tài chính hàng đầu thế giới.

dụ sử dụng
  • (Hồng Kông nổi tiếng với bến cảng nhộn nhịp những tòa nhà chọc trời.)
  • (Nhiều doanh nghiệp quốc tế trụ sở chính tại Hồng Kông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hong Kong-style": phong cách Hồng Kông (thường dùng để chỉ ẩm thực, thời trang).

    • I love Hong Kong-style dim sum. (Tôi thích món dim sum kiểu Hồng Kông.)
  • "Hong Kong dollar": đô la Hồng Kông (đơn vị tiền tệ chính thức).

    • The exchange rate for the Hong Kong dollar is stable. (Tỷ giá hối đoái của đô la Hồng Kông ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hong Konger (danh từ): người Hồng Kông (cư dân hoặc người gốc Hồng Kông).

    • Many Hong Kongers speak both Cantonese and English. (Nhiều người Hồng Kông nói được cả tiếng Quảng Đông tiếng Anh.)
  • Hong Kong Special Administrative Region (HKSAR): Đặc khu hành chính Hồng Kông (tên gọi chính thức).

    • HKSAR enjoys a high degree of autonomy under the "one country, two systems" principle. (HKSAR quyền tự trị cao theo nguyên tắc "một quốc gia, hai chế độ".)
Từ đồng nghĩa
  • Hương Cảng: tên gọi cổ của Hồng Kông trong tiếng Trung (nghĩa đen "bến cảng thơm").
Các cụm từ liên quan
  • Hong Kong Island: đảo Hồng Kông (khu vực trung tâm của thành phố).
  • Kowloon: Cửu Long (bán đảo nằm phía bắc đảo Hồng Kông).
  • New Territories: Tân Giới (khu vực phía bắc phía tây của Hồng Kông).
Thành ngữ liên quan
  • "One country, two systems": một quốc gia, hai chế độ (chính sách áp dụng cho Hồng Kông sau năm 1997).
    • Hong Kong operates under the "one country, two systems" framework. (Hồng Kông hoạt động theo khuôn khổ "một quốc gia, hai chế độ".)