honor guard

honor guard

An honor guard stands at attention during a formal ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Đội danh dự hoặc đội hộ tống danh dựmột nhóm người được chọn để hộ tống hoặc canh gác một vị khách quan trọng, hoặc để đứng trang trọng bên cạnh quan tài trong một đám tang quân đội, thể hiện sự tôn kính trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống được chào đón bởi một đội danh dự tại sân bay.)
  • (Một đội danh dự quân đội đứng bên cạnh quan tài trong suốt tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an honor guard": xếp thành đội danh dự.
    • The soldiers formed an honor guard for the visiting dignitary. (Những người lính xếp thành đội danh dự cho vị chức sắc đến thăm.)
  • "honor guard ceremony": nghi lễ đội danh dự.
    • The honor guard ceremony was conducted with great precision. (Nghi lễ đội danh dự được thực hiện với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard of honor (danh từ): cách gọi khác của "honor guard", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • A guard of honor was presented to the queen. (Một đội danh dự đã được trình diện trước nữ hoàng.)
  • Honorary (tính từ): mang tính danh dự, không chính thức.
    • He received an honorary title. (Anh ấy nhận được một danh hiệu danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard of honor: đội danh dự (thường dùng trong các sự kiện trang trọng).
  • Ceremonial guard: đội bảo vệ nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "honor guard".

Thành ngữ liên quan
  • To stand guard: đứng canh gác (có thể dùng trong ngữ cảnh đội danh dự).
    • The soldiers stood guard over the memorial. (Những người lính đứng canh gác tại đài tưởng niệm.)