honor system

honor system

The students follow the honor system during the exam.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống danh dự: Một hệ thống quản lý hành vi trong đó những người tham gia được tin tưởng sẽ không lợi dụng bất công người khác. Hệ thống này dựa trên sự trung thực tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân, thay vì sự giám sát hay kiểm tra chặt chẽ từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên được đặt trong hệ thống danh dự trong suốt kỳ thi.)
  • (Văn phòng chúng tôi sử dụng hệ thống danh dự để lấy cà phê; mỗi người tự trả số tiền mình nợ.)
  • (Bảo tàng hoạt động theo hệ thống danh dự đối với phí vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the honor system": đang được quản lý bởi hệ thống danh dự.
    • In this library, borrowers are on the honor system to return books on time. (Trong thư viện này, người mượn sách được quản lý bởi hệ thống danh dự để trả sách đúng hạn.)
  • "to trust the honor system": tin tưởng vào hệ thống danh dự.
    • The school trusts the honor system for students to report their own grades. (Nhà trường tin tưởng vào hệ thống danh dự để học sinh tự báo cáo điểm số của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor (n): danh dự, lòng tự trọng.
    • He is a man of honor. (Anh ấy người danh dự.)
  • Honorable (adj): đáng kính, trung thực.
    • She made an honorable decision. ( ấy đã đưa ra một quyết định đáng kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Trust system: hệ thống dựa trên lòng tin.
  • Self-policing system: hệ thống tự quản lý, tự giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rely on the honor system: dựa vào hệ thống danh dự.
    • We rely on the honor system for payment at the farmer's market. (Chúng tôi dựa vào hệ thống danh dự để thanh toán tại chợ nông sản.)
  • Abide by the honor system: tuân thủ hệ thống danh dự.
    • All members must abide by the honor system. (Tất cả thành viên phải tuân thủ hệ thống danh dự.)
Thành ngữ liên quan
  • On your honor: dựa vào danh dự của bạn (thường dùng trong lời thề hoặc cam kết).
    • I promise on my honor that I will keep the secret. (Tôi hứa trên danh dự của mình rằng tôi sẽ giữ bí mật.)