honorabilité

Học thuật
Thân thiện
honorabilité

Une personne d'une grande honorabilité reçoit un prix pour ses actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đáng tôn kính: Phẩm chất của một người khiến họ xứng đáng được tôn trọng kính nể, thường do đạo đức, hành vi danh tiếng tốt.
    • Tiếng tăm tốt: Danh tiếng tốt đẹp, sự trong sạch về mặt đạo đức xã hội của một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Personnage d'une grande honorabilité. (Một nhân vật rất đáng tôn kính / có tiếng tăm tốt.)
    • L'honorabilité d'un juge est essentielle pour la confiance du public. (Tính đáng tôn kính của một thẩm phánđiều cốt yếu đối với niềm tin của công chúng.)
    • Il a toujours agi avec une parfaite honorabilité. (Ông ấy luôn hành động với một sự đáng tôn kính hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en doute l'honorabilité de quelqu'un": Nghi ngờ, đặt câu hỏi về tính đáng tôn kính của ai đó.

    • Ces accusations mettent en doute son honorabilité. (Những cáo buộc này đặt dấu hỏi về tính đáng tôn kính của ông ta.)
  • "Faire preuve d'honorabilité": Thể hiện, chứng tỏ sự đáng tôn kính.

    • Dans cette affaire délicate, il a fait preuve d'une grande honorabilité. (Trong vụ việc tế nhị này, ông ấy đã thể hiện một sự đáng tôn kính lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorable (tính từ): Đáng kính, đáng tôn trọng.

    • Une conduite honorable. (Một cách cư xử đáng kính trọng.)
  • Déshonorant (tính từ): Làm mất danh dự, ô nhục (từ trái nghĩa).

    • Un acte déshonorant. (Một hành động làm mất danh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignité: Phẩm giá, sự đứng đắn.
  • Probité: Tính liêm khiết, ngay thẳng.
  • Intégrité: Tính chính trực, toàn vẹn.
  • Réputation: Danh tiếng.
Các cụm từ liên quan
  • Perdre son honorabilité: Đánh mất sự đáng tôn kính của mình.
    • Un scandale peut faire perdre son honorabilité à un homme politique. (Một vụ bê bối có thể khiến một chính trị gia đánh mất sự đáng tôn kính của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính chất mô tả trực tiếp.)

honorabilité

Une personne d'une grande honorabilité reçoit un prix pour ses actions.

danh từ giống cái
  1. tính đáng tôn kính; tiếng tăm tốt
    • Personnage d'une grande honorabilité
      người rất đáng tôn kính, ngườitiếng tăm tốt