honorable discharge
Định nghĩa
Danh từ: Xuất ngũ danh dự – hành động hoặc tình trạng một quân nhân được giải ngũ khỏi lực lượng vũ trang với một hồ sơ phục vụ đáng khen ngợi, không có bất kỳ vi phạm kỷ luật hay hành vi sai trái nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhận được giấy xuất ngũ danh dự sau khi phục vụ mười năm mà không có bất kỳ sự cố nào.)
- (Một giấy xuất ngũ danh dự cho phép các cựu chiến binh được tiếp cận một số quyền lợi, chẳng hạn như giáo dục và chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be given an honorable discharge": được trao giấy xuất ngũ danh dự.
- The soldier was given an honorable discharge due to his exemplary conduct. (Người lính đã được trao giấy xuất ngũ danh dự nhờ hạnh kiểm mẫu mực của mình.)
"Honorable discharge certificate": giấy chứng nhận xuất ngũ danh dự.
- He framed his honorable discharge certificate and hung it on the wall. (Anh ấy đóng khung giấy chứng nhận xuất ngũ danh dự và treo nó lên tường.)
Biến thể và từ gần giống
Honorably discharged (tính từ): đã được xuất ngũ danh dự.
- He is an honorably discharged veteran. (Anh ấy là một cựu chiến binh đã được xuất ngũ danh dự.)
Discharge (danh từ/động từ): sự giải ngũ; giải ngũ.
- The discharge of soldiers takes place at the end of their service. (Việc giải ngũ của các binh sĩ diễn ra vào cuối thời gian phục vụ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- General discharge: xuất ngũ thông thường (một loại xuất ngũ có điều kiện tốt hơn xuất ngũ không danh dự nhưng thấp hơn xuất ngũ danh dự).
- Medical discharge: xuất ngũ vì lý do y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Discharge from: giải ngũ khỏi (một tổ chức quân sự).
- He was discharged from the navy with an honorable discharge. (Anh ấy đã được giải ngũ khỏi hải quân với giấy xuất ngũ danh dự.)
Receive an honorable discharge: nhận giấy xuất ngũ danh dự.
- Many soldiers receive an honorable discharge upon completing their service. (Nhiều binh sĩ nhận giấy xuất ngũ danh dự khi hoàn thành nghĩa vụ của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To go out with honor: ra đi với danh dự (ám chỉ việc rời khỏi quân ngũ một cách đáng kính).
- He wanted to go out with honor, so he worked hard to earn an honorable discharge. (Anh ấy muốn ra đi với danh dự, vì vậy anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có được giấy xuất ngũ danh dự.)