honorariat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức danh dự: "honorariat" là một chức vị, danh hiệu hoặc vị trí được trao tặng để vinh danh một cá nhân vì những đóng góp, thành tựu hoặc uy tín của họ, thường không đi kèm với trách nhiệm hành chính hay lương bổng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'université lui a décerné l'honorariat de professeur émérite. (Trường đại học đã trao tặng ông chức danh dự giáo sư danh dự.)
- Il a reçu l'honorariat pour ses nombreuses années de service bénévole. (Ông ấy đã nhận được chức danh dự vì nhiều năm phục vụ tình nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décerner un honorariat": trao tặng một chức danh dự.
- La société savante a décerné un honorariat à ce chercheur renommé. (Hội học thuật đã trao tặng một chức danh dự cho nhà nghiên cứu nổi tiếng này.)
"titulaire d'un honorariat": người được giữ một chức danh dự.
- En tant que titulaire d'un honorariat, il est invité à toutes les cérémonies. (Là người được giữ một chức danh dự, ông ấy được mời tham dự tất cả các buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Honoraire (adj): danh dự (thường dùng cho các chức vụ không lương).
- Il est président honoraire de l'association. (Ông ấy là chủ tịch danh dự của hiệp hội.)
Honneur (n.m): danh dự, vinh dự.
- C'est un grand honneur pour moi. (Đây là một vinh dự lớn đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Titre honorifique: danh hiệu danh dự.
- Distinction honorifique: sự phân biệt, tặng thưởng danh dự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "honorariat")
danh từ giống đực
- chức danh dự