honoring
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự tôn trọng, sự tôn vinh: "honoring" chỉ hành động hoặc trạng thái thể hiện sự kính trọng, tuân thủ hoặc công nhận một người, một quy tắc, một tập tục hoặc một thỏa thuận. Nó thường đi kèm với các nghi lễ, lời khen ngợi hoặc hành động tuân thủ.
Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "honor"):
- Đang tôn vinh, đang tôn trọng: Chỉ hành động đang diễn ra của việc bày tỏ sự kính trọng hoặc tuân thủ.
- Đang thực hiện (lời hứa, hợp đồng): Chỉ việc đang làm theo đúng cam kết hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The honoring of veterans is a national tradition. (Việc tôn vinh các cựu chiến binh là một truyền thống quốc gia.)
- His honoring of the contract showed his integrity. (Sự tôn trọng hợp đồng của anh ấy thể hiện tính chính trực của anh.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- They are honoring the fallen soldiers with a ceremony. (Họ đang tôn vinh những người lính đã hy sinh bằng một buổi lễ.)
- She is honoring her promise to help the poor. (Cô ấy đang thực hiện lời hứa giúp đỡ người nghèo.)
Động từ (dạng danh động từ):
- Honoring one's parents is a virtue. (Việc tôn trọng cha mẹ là một đức tính tốt.)
- The company focuses on honoring its commitments. (Công ty tập trung vào việc thực hiện các cam kết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In honoring of": để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó.
- The statue was built in honoring of the city's founder. (Bức tượng được xây dựng để tôn vinh người sáng lập thành phố.)
"Honoring the dead": tôn vinh người đã khuất, thường qua các nghi lễ tưởng niệm.
- The community held a vigil honoring the dead from the disaster. (Cộng đồng đã tổ chức một buổi cầu nguyện để tôn vinh những người đã chết trong thảm họa.)
"Honoring a tradition": tuân thủ hoặc duy trì một phong tục, tập quán.
- They are honoring the tradition of lighting candles during the festival. (Họ đang duy trì truyền thống thắp nến trong lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Honorable (tính từ): đáng kính, đáng tôn trọng.
- He is an honorable man. (Ông ấy là một người đàn ông đáng kính.)
Honorific (tính từ/danh từ): kính ngữ, mang tính tôn kính.
- The title "Dr." is an honorific. (Danh hiệu "Tiến sĩ" là một kính ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Respecting: tôn trọng, kính trọng.
- Revering: tôn sùng, kính trọng sâu sắc.
- Observing: tuân thủ (luật lệ, phong tục).
- Fulfilling: thực hiện (lời hứa, nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Honor with: tôn vinh bằng cách làm gì đó.
- They honored him with a medal. (Họ đã tôn vinh anh ấy bằng một huy chương.)
Honor for: tôn vinh vì điều gì đó.
- She was honored for her bravery. (Cô ấy được tôn vinh vì lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
Honor bound: bị ràng buộc bởi danh dự, cảm thấy có nghĩa vụ phải làm điều gì đó.
- He felt honor bound to tell the truth. (Anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ danh dự phải nói sự thật.)
Do the honors: làm một việc gì đó mang tính nghi lễ hoặc đặc biệt, thường là thay mặt người khác.
- Let me do the honors and pour the wine. (Hãy để tôi làm vinh dự và rót rượu.)