honoris causa

honoris causa

The university awarded the professor an honorary degree, honoris causa.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng như một cụm từ tiếng Latinh): - Danh dự lý do đặc biệt: "honoris causa" một cụm từ tiếng Latinh, được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một bằng cấp (thường bằng tiến sĩ hoặc bằng thạc sĩ) được trao tặng để vinh danh người nhận, dựa trên thành tích xuất sắc hoặc đóng góp nổi bật của họ, thay vì thông qua quá trình học tập hay thi cử chính thức.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học đã trao tặng ông bằng tiến sĩ danh dự công tác nhân đạo của ông.)
  • ( ấy đã nhận được một bằng danh dự từ viện nghiên cứu danh tiếng.)
  • (Buổi lễ đã vinh danh một số nhân vật xuất sắc bằng các bằng danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctor honoris causa": cụm từ phổ biến nhất, chỉ bằng tiến sĩ danh dự.
    • The professor was conferred the title of Doctor honoris causa. (Giáo sư đã được trao tặng danh hiệu Tiến sĩ danh dự.)
  • "Degree honoris causa": bằng cấp danh dự nói chung, không nhất thiết tiến sĩ.
    • Many universities offer degrees honoris causa to public figures. (Nhiều trường đại học trao tặng bằng danh dự cho các nhân vật công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorary (tính từ): mang tính danh dự, không chính thức.
    • She holds an honorary position at the foundation. ( ấy giữ một vị trí danh dự tại quỹ từ thiện.)
  • Honorary degree (danh từ): bằng danh dự, đồng nghĩa với "degree honoris causa".
    • He was awarded an honorary degree from the university. (Anh ấy đã được trao tặng một bằng danh dự từ trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorary degree: bằng danh dự, tương đương với "degree honoris causa".
  • Doctorate honoris causa: tiến sĩ danh dự, một dạng cụ thể của bằng danh dự.
Các cụm từ liên quan
  • Awarded honoris causa: được trao tặng một cách danh dự.
    • The prize was awarded honoris causa to the veteran activist. (Giải thưởng đã được trao tặng một cách danh dự cho nhà hoạt động kỳ cựu.)
  • Conferred honoris causa: được phong tặng một cách danh dự.
    • The title was conferred honoris causa upon the visiting scholar. (Danh hiệu đã được phong tặng một cách danh dự cho học giả thỉnh giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Causa honoris": (hiếm) một biến thể của "honoris causa", mang ý nghĩa tương tự.
    • The medal was given causa honoris for his bravery. (Huy chương đã được trao tặng lý do danh dự cho lòng dũng cảm của ông.)