honours degree

honours degree

She proudly receives her honours degree at the graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bằng cấp danh dự: "Honours degree" một loại bằng đại học được trao cho sinh viên thành tích học tập xuất sắc, thường yêu cầu hoàn thành một khóa học nâng cao hoặc luận văn nghiên cứu so với bằng cử nhân thông thường. Bằng này thường được coi uy tín hơn có thể phân loại thành các hạng như hạng nhất (First Class Honours), hạng nhì (Upper Second Class Honours), v.v.

dụ sử dụng
  • ( ấy tốt nghiệp với bằng cử nhân danh dự hạng nhất ngành Vật .)
  • (Bằng danh dự thường yêu cầu một luận văn hoặc dự án năm cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn an honours degree": đạt được bằng danh dự.
    He earned an honours degree in Economics from a prestigious university. (Anh ấy đã đạt được bằng danh dự ngành Kinh tế từ một trường đại học danh tiếng.)

  • "classified honours degree": bằng danh dự được phân hạng.
    Most UK universities award classified honours degrees based on final exam scores. (Hầu hết các trường đại học Vương quốc Anh trao bằng danh dự được phân hạng dựa trên điểm thi cuối kỳ.)

Biến thể từ gần giống
  • Honours (danh từ, số nhiều): chỉ các loại bằng danh dự nói chung.
    He was awarded honours in Mathematics. (Anh ấy đã được trao bằng danh dự ngành Toán học.)

  • Honours programme (danh từ): chương trình học dẫn đến bằng danh dự.
    The university offers an honours programme for top students. (Trường đại học cung cấp chương trình danh dự cho sinh viên xuất sắc.)

Từ đồng nghĩa
  • Degree with honors: bằng cấp danh dự (tương tự, nhưng thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    She received a degree with honors in History. ( ấy nhận bằng cấp danh dự ngành Lịch sử.)

  • Honorary degree (cảnh báo: không đồng nghĩa hoàn toàn, "honorary degree" bằng danh dự trao tặng, không phải bằng học thuật).
    The president was given an honorary degree for his contributions. (Tổng thống đã được trao bằng danh dự những đóng góp của ông.)

Các cụm từ liên quan
  • First-class honours: hạng nhất trong bằng danh dự.
    Only 10% of students achieve first-class honours. (Chỉ 10% sinh viên đạt được bằng danh dự hạng nhất.)

  • Upper second-class honours (2:1): hạng nhì trên.
    A 2:1 honours degree is often required for postgraduate study. (Bằng danh dự hạng nhì trên thường được yêu cầu cho nghiên cứu sau đại học.)

Thành ngữ liên quan
  • "Honours degree" thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, không thành ngữ riêng biệt. Tuy nhiên, cụm từ "to graduate with honours" có thể được dùng để nhấn mạnh thành tích xuất sắc. ( ấy tốt nghiệp với bằng danh dự ngành Kỹ thuật.)

Từ chứa "honours degree"