honours
Định nghĩa
Danh từ (dạng số nhiều):
- Danh dự, vinh dự: "honours" chỉ những sự công nhận, khen thưởng hoặc địa vị cao quý dành cho ai đó vì thành tích xuất sắc. Từ này thường dùng để chỉ các giải thưởng, bằng cấp danh dự, hoặc sự tôn trọng đặc biệt.
- Bằng danh dự (trong giáo dục): Trong hệ thống giáo dục đại học, "honours" chỉ một loại bằng cấp cao hơn bằng thông thường, dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Ví dụ: honours degree (bằng danh dự).
Động từ (ngôi thứ ba số ít của "honour"):
- Tôn vinh, vinh danh: "honours" có nghĩa là thể hiện sự kính trọng hoặc trao thưởng cho ai đó vì phẩm chất hoặc thành tích của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She graduated with first-class honours in physics. (Cô ấy tốt nghiệp với bằng danh dự hạng nhất ngành vật lý.)
- The soldier received military honours for his bravery. (Người lính đã nhận được danh dự quân sự vì lòng dũng cảm của mình.)
- The ceremony was held in honour of the visiting dignitaries. (Buổi lễ được tổ chức để tôn vinh các vị khách quý.)
Động từ:
- The university honours outstanding students every year. (Trường đại học vinh danh các sinh viên xuất sắc mỗi năm.)
- He honours his parents by working hard. (Anh ấy tôn vinh cha mẹ mình bằng cách làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Do the honours": đảm nhận việc chủ trì hoặc thực hiện một hành động mang tính nghi lễ, thường là rót đồ uống hoặc cắt bánh.
- Who will do the honours and pour the wine? (Ai sẽ làm chủ trì và rót rượu?)
"In honour of": để tôn vinh, để kỷ niệm ai đó hoặc điều gì đó.
- The statue was erected in honour of the fallen heroes. (Bức tượng được dựng lên để tôn vinh các anh hùng đã hy sinh.)
"Honours system": hệ thống trao thưởng danh dự trong một quốc gia (ví dụ: Huân chương Đế quốc Anh).
Biến thể và từ gần giống
- Honour (danh từ, dạng số ít): danh dự, lòng tự trọng.
- It is a matter of honour to keep your promise. (Giữ lời hứa là vấn đề danh dự.)
- Honourable (tính từ): đáng kính, cao quý.
- He is an honourable man. (Ông ấy là một người đàn ông đáng kính.)
- Honorary (tính từ): danh dự (không nhận lương hoặc không có nhiệm vụ chính thức).
- She received an honorary doctorate. (Cô ấy nhận bằng tiến sĩ danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Accolades: sự tán dương, giải thưởng.
- The actor received many accolades for his performance. (Diễn viên nhận được nhiều lời tán dương cho màn trình diễn của mình.)
- Distinction: sự khác biệt, danh dự.
- She passed the exam with distinction. (Cô ấy vượt qua kỳ thi với sự xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Honour with: trao tặng ai đó điều gì như một vinh dự.
- The city honoured him with a key to the city. (Thành phố đã trao cho ông chìa khóa thành phố như một vinh dự.)
Thành ngữ liên quan
- Honours are even: hai bên ngang tài ngang sức, không ai hơn ai.
- After the match, honours were even between the two teams. (Sau trận đấu, hai đội ngang tài ngang sức.)
- Do someone proud/honour: làm ai đó tự hào.
- Your hard work does your family honour. (Sự chăm chỉ của bạn làm gia đình bạn tự hào.)