honshu

honshu

Honshu is the largest island in Japan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Honshu hòn đảo lớn nhất trung tâm trong bốn hòn đảo chính của Nhật Bản. nằm giữa Biển Nhật Bản Thái Bình Dương, được coi phần đất liền chính của Nhật Bản.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trên đảo Honshu": dùng để chỉ vị trí địa cụ thể.
    • Phần lớn dân số Nhật Bản sống trên đảo Honshu.
  • "vùng Honshu": có thể dùng để chỉ khu vực hành chính hoặc văn hóa.
    • Vùng Honshu phía tây khí hậu ôn hòa hơn phía đông.
Biến thể từ gần giống
  • Honshū (cách viết khác, dấu mũ): cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Đảo chính Honshu: cụm từ nhấn mạnh vai trò trung tâm của hòn đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Đảo chính của Nhật Bản: mô tả tương tự về vị trí tầm quan trọng.
  • Lãnh thổ đất liền Nhật Bản: nhấn mạnh khía cạnh địa .
Các cụm từ liên quan
  • Bán đảo Honshu: dùng khi nói về các phần nhô ra của đảo.
  • Dãy núi Honshu: chỉ các dãy núi chính trên đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "Xuyên suốt Honshu": diễn tả sự bao phủ toàn bộ hòn đảo.
    • Tuyến đường sắt cao tốc Shinkansen chạy xuyên suốt Honshu.