hoo-hah

hoo-hah

The children caused a big hoo-hah in the quiet library.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được hoặc số ít): - Sự ồn ào, náo loạn, hỗn loạn: "hoo-hah" chỉ một sự xáo trộn mạnh mẽ, một cuộc hỗn loạn hoặc sự phản đối ồn ào, thường gây ra bởi một sự kiện hoặc tình huống gây tranh cãi. - Sự rắc rối, sự om sòm: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hỗn loạn không cần thiết hoặc quá mức.

dụ sử dụng
  • (Họ đã ngạc nhiên trước sự xáo trộn dữ dội họ gây ra, biến thành một sự náo loạn lớn.)
  • (Đã một sự ồn ào lớn trong văn phòng khi sếp thông báo sa thải.)
  • (Truyền thông đã tạo ra một sự om sòm lớn về lỗi nhỏ của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a hoo-hah": gây ra sự náo loạn.
    • His comment caused a real hoo-hah among the audience. (Bình luận của anh ấy đã gây ra một sự náo loạn thực sự trong khán giả.)
  • "all the hoo-hah": tất cả sự ồn ào, rắc rối (thường dùng để chỉ sự hỗn loạn đã qua).
    • After all the hoo-hah died down, things returned to normal. (Sau khi tất cả sự ồn ào lắng xuống, mọi thứ trở lại bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoo-ha (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa.
  • Hubbub (n): tiếng ồn ào, sự hỗn loạn (từ đồng nghĩa gần).
    • The hubbub of the city streets was overwhelming. (Sự ồn ào của đường phố thành phố thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbance (sự xáo trộn): (Sự xáo trộn kéo dài hàng giờ.)
  • Uproar (sự náo động): (Quyết định đã gây ra sự náo động.)
  • Fuss (sự ồn ào, rắc rối nhỏ): (Đừng làm ồn ào như vậy về chuyện không đâu.)
  • Turmoil (sự hỗn loạn): (Đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hoo-hah", nhưng có thể dùng với động từ "cause" hoặc "make".
    • They made a huge hoo-hah about the new policy. (Họ đã làm ồn ào lớn về chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a storm in a teacup" (thành ngữ): sự ồn ào về chuyện nhỏ nhặt (tương tự nghĩa của "hoo-hah" khi nói về sự om sòm không cần thiết).
    • The whole incident was just a storm in a teacup, not a real hoo-hah. (Toàn bộ sự việc chỉ một sự ồn ào về chuyện nhỏ nhặt, không phải một sự náo loạn thực sự.)