hood latch
Định nghĩa
Danh từ:
- Chốt giữ nắp capô ô tô: "hood latch" là một bộ phận cơ khí dùng để giữ nắp capô (hood) của xe ô tô ở trạng thái đóng kín. Nó hoạt động như một cái chốt hoặc móc, đảm bảo nắp capô không bị bật mở khi xe đang chạy.
Ví dụ sử dụng
- (Chốt giữ nắp capô bị hỏng, nên nắp capô cứ bật mở.)
- (Bạn cần kéo cần gạt bên trong xe để nhả chốt giữ nắp capô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to check the hood latch": kiểm tra chốt giữ nắp capô.
- Before a long trip, it's wise to check the hood latch for any signs of wear. (Trước một chuyến đi dài, nên kiểm tra chốt giữ nắp capô xem có dấu hiệu mòn không.)
- "to engage the hood latch": gài chốt giữ nắp capô.
- Make sure to engage the hood latch properly after closing the hood. (Hãy đảm bảo gài chốt giữ nắp capô đúng cách sau khi đóng nắp capô.)
Biến thể và từ gần giống
- Latch (danh từ): chốt, móc (dùng chung cho nhiều loại cửa hoặc nắp).
- The latch on the door is loose. (Cái chốt trên cửa bị lỏng.)
- Hood (danh từ): nắp capô (xe ô tô).
- He lifted the hood to check the engine. (Anh ấy nâng nắp capô lên để kiểm tra động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Bonnet latch (Anh-Anh): chốt giữ nắp capô (từ dùng ở Anh thay cho "hood latch").
- Hood catch: móc giữ nắp capô (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Latch onto: bám vào, gắn vào.
- The hood latch latches onto the striker plate to keep the hood closed. (Chốt giữ nắp capô bám vào tấm chặn để giữ nắp capô đóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hood latch", nhưng có thể tham khảo: - Under the hood: ẩn bên trong, không nhìn thấy (nghĩa bóng).
- The software has many features under the hood. (Phần mềm có nhiều tính năng ẩn bên trong.)