hood ornament
The shiny silver hood ornament stands proudly at the very front of the vintage car.
- Danh từ:
- Vật trang trí trên nắp ca-pô: "hood ornament" chỉ một vật trang trí nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn ở phía trước nắp ca-pô của ô tô. Vật này thường mang biểu tượng của nhà sản xuất xe (ví dụ: ngôi sao ba cánh của Mercedes, hình sư tử của Peugeot) và có chức năng thẩm mỹ, đôi khi mang ý nghĩa nhận diện thương hiệu.
- (The classic car has a silver hood ornament shaped like a flying bird.)
- (The hood ornament on a Rolls-Royce is called the "Spirit of Ecstasy" and is very famous.)
- (Many modern cars have removed the hood ornament for pedestrian safety reasons.)
"to have a hood ornament": sở hữu một vật trang trí trên nắp ca-pô, thường ám chỉ xe hơi sang trọng hoặc cổ điển.
- Chiếc xe đó có hood ornament rất đẹp, chứng tỏ nó là một mẫu xe sang. (That car has a beautiful hood ornament, proving it's a luxury model.)
"hood ornament as a status symbol": vật trang trí trên nắp ca-pô như một biểu tượng địa vị.
- Trong những năm 1950, hood ornament thường được xem là dấu hiệu của sự giàu có. (In the 1950s, the hood ornament was often seen as a sign of wealth.)
Ornament (danh từ): vật trang trí nói chung, không chỉ dành cho xe hơi.
- Cây thông Noel được trang trí bằng nhiều ornament lấp lánh. (The Christmas tree is decorated with many shiny ornaments.)
Hood (danh từ): nắp ca-pô (phần kim loại che động cơ phía trước xe).
- Anh ấy mở hood để kiểm tra động cơ. (He opened the hood to check the engine.)
- Car emblem: phù hiệu xe hơi, thường gắn ở lưới tản nhiệt hoặc nắp ca-pô.
- Radiator cap ornament: vật trang trí trên nắp bộ tản nhiệt (một tên gọi khác của hood ornament ở xe cổ điển).
Hood ornament theft: hành vi trộm vật trang trí trên nắp ca-pô (thường xảy ra ở xe sang).
- Hood ornament theft là vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị. (Hood ornament theft is a common problem in urban areas.)
Hood ornament restoration: phục chế vật trang trí trên nắp ca-pô (thường liên quan đến xe cổ điển).
- Anh ấy chuyên về hood ornament restoration cho các mẫu xe cổ. (He specializes in hood ornament restoration for vintage cars.)
"As shiny as a hood ornament": sáng bóng như vật trang trí trên nắp ca-pô (ám chỉ sự bóng loáng, sang trọng).
- Đôi giày của anh ấy được đánh bóng, sáng như một hood ornament. (His shoes are polished, shiny as a hood ornament.)
"A hood ornament of a person": một người chỉ mang tính trang trí, không có giá trị thực tế (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm).
- Anh ta chỉ là một hood ornament trong công ty, không làm gì hữu ích cả. (He is just a hood ornament in the company, doing nothing useful.)