hooded seal
Định nghĩa
Danh từ: Hải cẩu mũ trùm (tên khoa học: Cystophora cristata) - Đặc điểm: Là loài hải cẩu có kích thước trung bình, màu xám đen, nổi bật với túi khí lớn có thể bơm phồng lên trên đầu ở con đực. Túi khí này dùng để thu hút bạn tình và thể hiện sự thống trị. - Môi trường sống: Sinh sống ở vùng biển Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Hải cẩu mũ trùm sử dụng túi mũi có thể bơm phồng của nó để tạo ra âm thanh lớn dưới nước.)
- (Hải cẩu mũ trùm được biết đến với cấu trúc giống mũ trùm đặc biệt trên đầu.)
- (Vào mùa giao phối, hải cẩu mũ trùm đực bơm phồng mũ của chúng để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hooded seal pup": Hải cẩu mũ trùm non (thường có bộ lông trắng muốt khi mới sinh).
- The hooded seal pup stays on the ice for only a few weeks before learning to swim. (Hải cẩu mũ trùm non chỉ ở trên băng vài tuần trước khi học bơi.)
"hooded seal population": Quần thể hải cẩu mũ trùm (dùng trong nghiên cứu sinh thái).
- The hooded seal population has declined due to climate change and hunting. (Quần thể hải cẩu mũ trùm đã suy giảm do biến đổi khí hậu và săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
Hooded (adj): có mũ trùm, có túi khí trên đầu.
- The hooded seal's hood is unique among seals. (Mũ trùm của hải cẩu mũ trùm là độc nhất trong số các loài hải cẩu.)
Seal (n): hải cẩu (nói chung).
- Seals are marine mammals that spend most of their time in water. (Hải cẩu là động vật có vú sống dưới nước, dành phần lớn thời gian dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bladdernose seal: Hải cẩu mũ bàng quang (tên gọi khác dựa trên túi khí trên đầu).
- Crested seal: Hải cẩu mào (một số tài liệu dùng tên này).
Các cụm từ liên quan
Hooded seal habitat: Môi trường sống của hải cẩu mũ trùm.
- The hooded seal habitat includes pack ice and deep waters. (Môi trường sống của hải cẩu mũ trùm bao gồm băng trôi và vùng nước sâu.)
Hooded seal migration: Sự di cư của hải cẩu mũ trùm.
- Hooded seal migration patterns are influenced by food availability. (Các mô hình di cư của hải cẩu mũ trùm bị ảnh hưởng bởi sự sẵn có của thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To wear a hooded seal's hood: (Nghĩa bóng, ít dùng) mang vẻ ngoài phồng rộp, tự phụ.
- He walked around with a hooded seal's hood, boasting about his achievements. (Anh ta đi lại với vẻ ngoài phồng rộp như hải cẩu mũ trùm, khoe khoang về thành tích của mình.)