hoodmold

hoodmold

A stone hoodmold arches gracefully over the old window.

Định nghĩa

Danh từ: Mái đá nhô ra (hoodmold) một phần nhô ra bằng đá, chức năng như một mái che hoặc rãnh nhỏ giọt (drip), thường được đặt phía trên cửa sổ, cửa ra vào hoặc các lỗ hổng khác trên tường của các công trình kiến trúc (đặc biệt nhà thờ, lâu đài thời Trung cổ). giúp bảo vệ bề mặt tường khỏi nước mưa chảy xuống, ngăn nước thấm vào công trình.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ cổ một mái đá nhô ra được chạm khắc tinh xảo phía trên lối vào chính.)
  • (Mái đá nhô ra trên cửa sổ đã ngăn nước mưa làm hỏng bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoodmold" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc lịch sử hoặc phục chế, đặc biệt khi mô tả các chi tiết trang trí chức năng của tòa nhà Gothic hoặc Romanesque.
    • The restoration team carefully replaced the broken hoodmold with a replica. (Đội phục chế đã cẩn thận thay thế mái đá nhô ra bị vỡ bằng một bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hood mould (cách viết khác): cùng nghĩa với hoodmold.
  • Dripstone (n): một thuật ngữ đồng nghĩa, chỉ cùng một cấu trúc đá nhô ra nhưng nhấn mạnh chức năng thoát nước.
    • The dripstone above the window is an essential feature of medieval architecture. (Đá nhô ra thoát nước phía trên cửa sổ một đặc điểm thiết yếu của kiến trúc thời Trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dripstone: đá nhô ra thoát nước.
  • Label stop: một phần trang trícuối hoodmold, thường hình tròn hoặc hình vuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None directly related: hoodmold danh từ cụ thể, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • None directly related: hoodmold thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống