hoof-mark
Định nghĩa
Danh từ: Dấu móng guốc, dấu vết có thể nhìn thấy trên bề mặt do móng guốc của động vật tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn tìm thấy một dấu móng guốc rõ ràng trong bùn gần con sông.)
- (Những dấu móng guốc cổ xưa trên mặt đất hóa thạch cho thấy đường đi của một đàn ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave a hoof-mark": để lại dấu móng guốc.
- The heavy rain washed away the hoof-marks left by the cattle. (Cơn mưa lớn đã cuốn trôi những dấu móng guốc do đàn gia súc để lại.)
"hoof-mark pattern": hoa văn dấu móng guốc (thường dùng trong khảo cổ học hoặc sinh học).
- The hoof-mark pattern helped scientists identify the species of the ancient animal. (Hoa văn dấu móng guốc đã giúp các nhà khoa học xác định loài động vật cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoofprint (n): dấu móng guốc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The hoofprint in the snow was fresh. (Dấu móng guốc trên tuyết còn mới.)
- Hoof (n): móng guốc (phần cơ thể của động vật).
- The horse's hoof was injured. (Móng guốc của con ngựa bị thương.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu chân: dấu vết do chân động vật để lại (nói chung).
- Dấu vết: dấu hiệu hoặc dấu ấn trên bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp vì "hoof-mark" là danh từ ghép, thường không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "hoof-mark" là thuật ngữ mô tả cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ.