hoofing

hoofing

The dancers are hoofing across the stage with energetic steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu nhảy chú trọng vào bước chân hơn cử chỉ hoặc tư thế: "hoofing" chỉ một phong cách nhảy, đặc biệt trong nhảy tap (nhảy ), nơi các bước di chuyển của chân bàn chân yếu tố chính, còn động tác tay biểu cảm cơ thể chỉ phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The performance was a showcase of pure hoofing, with intricate footwork and no unnecessary gestures. (Màn trình diễn một sự phô diễn của kiểu nhảy hoofing thuần túy, với những bước chân phức tạp không cử chỉ thừa.)
    • He is a master of hoofing, known for his rhythmic and precise steps. (Anh ấy bậc thầy của hoofing, nổi tiếng với những bước nhịp nhàng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do hoofing": thực hiện kiểu nhảy hoofing.

    • The dancers spent hours practicing hoofing to perfect their footwork. (Các công đã dành hàng giờ luyện tập hoofing để hoàn thiện bước chân của họ.)
  • "hoofing style": phong cách hoofing.

    • Her hoofing style is heavily influenced by the classic tap dancers of the 1930s. (Phong cách hoofing của ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ các công tap cổ điển những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoof (động từ): nhảy theo phong cách hoofing.

    • He can really hoof when the music starts. (Anh ấy thực sự có thể nhảy hoofing khi nhạc bắt đầu.)
  • Hoofing (tính từ): liên quan đến kiểu nhảy hoofing.

    • The hoofing sequence in the musical was the highlight. (Đoạn nhảy hoofing trong vở nhạc kịch điểm nhấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tap dancing: nhảy tap (một dạng nhảy chân, thường bao gồm hoofing như một phần phong cách).
  • Footwork dance: nhảy chú trọng vào bước chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hoof it: di chuyển bằng cách đi bộ hoặc nhảy, đặc biệt một cách nhanh chóng hoặc khó khăn.
    • We had to hoof it across the city to catch the train. (Chúng tôi phải chạy bộ băng qua thành phố để kịp tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the hoof: khi đang di chuyển hoặc đang làm việc, không kế hoạch trước.
    • He made his decision on the hoof, without consulting anyone. (Anh ấy đưa ra quyết định ngay lúc đang làm, không tham khảo ý kiến ai.)