hooflike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như móng guốc: Có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như móng của một số loài động vật như ngựa, bò, dê.
- Có kết cấu sừng giống móng guốc: Đặc biệt chỉ bề mặt cứng, dày và có chất sừng tương tự như móng guốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil showed a hooflike structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc giống như móng guốc.)
- He had hooflike calluses on his hands from years of hard labor. (Anh ấy có những vết chai cứng như móng guốc trên tay do nhiều năm lao động nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả giải phẫu hoặc cổ sinh vật học: Thường dùng để mô tả các bộ phận hóa thạch hoặc cấu trúc cơ thể có hình dáng đặc trưng của móng guốc.
- The scientist identified the bone's end as hooflike. (Nhà khoa học xác định phần cuối của xương là giống móng guốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoof (n): Móng guốc.
- The horse's hoof was injured. (Móng guốc của con ngựa bị thương.)
- Hoofed (adj): Có móng guốc.
- Deer are hoofed animals. (Hươu là động vật có móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
- Ungulate-like: Giống như loài có móng guốc (từ chuyên môn hơn).
- Hard and horny: Cứng và có chất sừng (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "hooflike")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hooflike")
Adjective
- giống như móng guốc