hooflike

Học thuật
Thân thiện
hooflike

The hiker's hooflike calluses were tough from years of walking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như móng guốc: hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như móng của một số loài động vật như ngựa, , .
    • kết cấu sừng giống móng guốc: Đặc biệt chỉ bề mặt cứng, dày chất sừng tương tự như móng guốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed a hooflike structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc giống như móng guốc.)
    • He had hooflike calluses on his hands from years of hard labor. (Anh ấy những vết chai cứng như móng guốc trên tay do nhiều năm lao động nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả giải phẫu hoặc cổ sinh vật học: Thường dùng để mô tả các bộ phận hóa thạch hoặc cấu trúc cơ thể hình dáng đặc trưng của móng guốc.
    • The scientist identified the bone's end as hooflike. (Nhà khoa học xác định phần cuối của xương giống móng guốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoof (n): Móng guốc.
    • The horse's hoof was injured. (Móng guốc của con ngựa bị thương.)
  • Hoofed (adj): móng guốc.
    • Deer are hoofed animals. (Hươu động vật móng guốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungulate-like: Giống như loài móng guốc (từ chuyên môn hơn).
  • Hard and horny: Cứng chất sừng (mô tả tính chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "hooflike")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hooflike")

hooflike

The hiker's hooflike calluses were tough from years of walking.

Adjective
  1. giống như móng guốc