hoofprint

hoofprint

A deer's hoofprint is visible in the soft mud near the stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu móng guốc: "hoofprint" chỉ một dấu ấn có thể nhìn thấy được trên bề mặt, được tạo ra bởi móng guốc của một loài động vật.
dụ sử dụng
  • (Người thợ săn theo dấu móng guốc của con hươu xuyên qua con đường bùn lầy.)
  • (Một dấu móng guốc rõ ràng đã để lại trên đất mềm sau khi con ngựa đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read hoofprints": đọc dấu móng guốc (thường dùng trong săn bắn hoặc theo dõi động vật).

    • The tracker could read hoofprints to determine the animal's speed and direction. (Người theo dõi có thể đọc dấu móng guốc để xác định tốc độ hướng đi của con vật.)
  • "fossilized hoofprint": dấu móng guốc hóa thạch.

    • Scientists discovered a fossilized hoofprint dating back millions of years. (Các nhà khoa học đã phát hiện một dấu móng guốc hóa thạch niên đại hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoof (n): móng guốc (bộ phận của động vật).
    • The horse's hoof was well-maintained. (Móng guốc của con ngựa được chăm sóc tốt.)
  • Print (n): dấu vết, dấu ấn nói chung.
    • There was a clear print of a boot in the snow. ( một dấu ấn rõ ràng của một chiếc ủng trên tuyết.)
  • Footprint (n): dấu chân (của người hoặc động vật không móng guốc).
    • The child's footprint was visible on the sand. (Dấu chân của đứa trẻ có thể nhìn thấy trên cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoof mark: dấu móng guốc.
    • The farmer recognized the hoof mark of his own cow. (Người nông dân nhận ra dấu móng guốc của con của mình.)
  • Paw print: dấu chân móng vuốt (thường dùng cho động vật móng vuốt, không phải móng guốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hoofprint")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hoofprint")