hook up with

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kết hôn với ai đó: Nghĩa chính của "hook up with" trong ngữ cảnh trang trọng kết hôn hoặc kết duyên với một người.
    • Kết nối, gặp gỡ (không trang trọng): Trong đời sống hàng ngày, cụm từ này thường chỉ việc gặp gỡ, kết nối với ai đó để cùng làm gì đó, hoặc bắt đầu một mối quan hệ (thường tình cảm hoặc tình dục) một cách không chính thức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "kết hôn":
    • He hooked up with his childhood sweetheart last year. (Anh ấy đã kết hôn với người yêu thời thơ ấu vào năm ngoái.)
  • Nghĩa "gặp gỡ, kết nối":
    • Let's hook up with the team after work for dinner. (Hãy gặp nhóm sau giờ làm để ăn tối nhé.)
    • She hooked up with a guy she met at the party. ( ấy đã bắt đầu một mối quan hệ với một chàng trai gặpbữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hook up with someone" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Kết nối thiết bị hoặc hệ thống với nhau.
    • You need to hook up the printer with the computer. (Bạn cần kết nối máy in với máy tính.) — Lưu ý: Khi dùng với đồ vật, thường bỏ "with" hoặc dùng "hook up to".
  • "hook up with" trong ngữ cảnh xã hội: Thường mang sắc thái thân mật, không chính thức, có thể ám chỉ hẹn hò hoặc quan hệ tình dục ngắn hạn.
    • They hooked up with each other at the festival. (Họ đã mối quan hệ tình cảm với nhau tại lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook up (động từ, không "with"): Kết nối thiết bị, hoặc gặp gỡ ai đó.
    • We should hook up sometime. (Chúng ta nên gặp nhau lúc nào đó.)
  • Hook-up (danh từ): Một cuộc gặp gỡ, kết nối, thường mang tính tình dục ngắn hạn.
    • It was just a casual hook-up. (Đó chỉ một cuộc gặp gỡ tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marry (kết hôn): Trong nghĩa trang trọng.
    • He married his childhood sweetheart. (Anh ấy kết hôn với người yêu thời thơ ấu.)
  • Meet up with (gặp gỡ): Trong nghĩa xã hội.
    • Let's meet up with the team after work. (Hãy gặp nhóm sau giờ làm.)
  • Get together with (tụ tập): Thân mật hơn.
    • She got together with her friends for coffee. ( ấy tụ tập bạn bè để uống cà phê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to: Kết nối với (thiết bị).
    • The computer is hooked up to the internet. (Máy tính được kết nối với internet.)
  • Hook into: Kết nối vào (hệ thống).
    • He hooked into the network without permission. (Anh ấy đã kết nối vào mạng không được phép.)
Thành ngữ liên quan
  • Hook, line, and sinker: Hoàn toàn bị lừa hoặc bị thuyết phục.
    • He fell for the scam hook, line, and sinker. (Anh ấy đã hoàn toàn bị lừa bởi vụ lừa đảo đó.)
hook up with
A couple decides to hook up with each other in a simple ceremony.