hook up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết nối, nối liền: "hook up" có nghĩa kết nối một thiết bị, hệ thống hoặc vật thể với nguồn cung cấp (như điện, nước, gas) hoặc với một thiết bị khác để hoạt động.
    • Gặp gỡ, hẹn hò (thân mật): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "hook up" chỉ việc gặp gỡ ai đó để quan hệ tình dục ngắn hạn hoặc hẹn hò không ràng buộc.
    • Liên kết, hợp tác: "hook up" cũng có thể chỉ việc kết nối với ai đó để hợp tác hoặc cùng tham gia hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Kết nối thiết bị:

    • We need to hook up the computer to the printer. (Chúng ta cần kết nối máy tính với máy in.)
    • The house hasn't been hooked up to the water supply yet. (Ngôi nhà vẫn chưa được nối với nguồn cấp nước.)
  • Gặp gỡ thân mật:

    • They hooked up at the party last night. (Họ đã gặp nhau thân mật tại bữa tiệc tối qua.)
    • I'm not looking for a relationship, just a hook up. (Tôi không tìm kiếm một mối quan hệ, chỉ một cuộc gặp gỡ thân mật thôi.)
  • Liên kết, hợp tác:

    • We should hook up with the local charity for the event. (Chúng ta nên liên kết với tổ chức từ thiện địa phương cho sự kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hook up to something": kết nối với một hệ thống hoặc nguồn cung cấp.

    • The new building is hooked up to the city's electrical grid. (Tòa nhà mới được kết nối với lưới điện thành phố.)
  • "hook up with someone": gặp gỡ hoặc hợp tác với ai đó.

    • I hooked up with an old friend from college. (Tôi đã gặp lại một người bạn cũ từ thời đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook-up (danh từ): sự kết nối, cuộc gặp gỡ thân mật ngắn hạn.

    • They had a casual hook-up last weekend. (Họ đã một cuộc gặp gỡ thân mật ngẫu nhiên vào cuối tuần trước.)
  • Hookup (danh từ, không dấu gạch nối): thiết bị hoặc điểm kết nối.

    • The hookup for the gas line is behind the stove. (Điểm kết nối cho đường gas nằm phía sau bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Connect: kết nối (thiết bị).
  • Link up: liên kết.
  • Meet up: gặp gỡ (thân mật hoặc xã giao).
  • Get together: tụ họp, gặp gỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to: kết nối với (một hệ thống, nguồn cung cấp).

    • The camper van is hooked up to the electricity at the campsite. (Xe cắm trại được kết nối với điện tại khu cắm trại.)
  • Hook up with: gặp gỡ, kết hợp với (ai đó).

    • She hooked up with a group of travelers for the trip. ( ấy đã kết hợp với một nhóm du khách cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Get hooked up: được kết nối hoặc được giới thiệu để hợp tác.
    • He got hooked up with a good job through his uncle. (Anh ấy đã được kết nối với một công việc tốt thông qua chú của mình.)
hook up
The technician will hook up the new television to the cable box.