hooknose

hooknose

A man with a hooknose gazes thoughtfully out the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi khoằm: "hooknose" chỉ một loại mũi sống mũi nhô cao cong nhẹ, thường được mô tả hình móc câu hoặc hình mỏ chim ưng. Đây một đặc điểm hình thái khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • (Anh ta một người đàn ông cao lớn với chiếc mũi khoằm nổi bật khiến anh ta trông có vẻ nghiêm nghị.)
  • (Bức chân dung cho thấy một nhân vật với chiếc mũi khoằm sắc nhọn đôi mắt sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hooknose": sở hữu một chiếc mũi khoằm.

    • Many Mediterranean people are known to have a hooknose. (Nhiều người Địa Trung Hải được biết đến mũi khoằm.)
  • Mô tả tính cách qua ngoại hình: Trong văn học, "hooknose" đôi khi được dùng để gợi ý tính cách mạnh mẽ, nghiêm khắc hoặc bí ẩn.

    • The villain in the story was described with a cruel hooknose. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả với một chiếc mũi khoằm độc ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook-nosed (adj): mũi khoằm.

    • The hook-nosed man stared at her intently. (Người đàn ông mũi khoằm nhìn chằm chằm vào ấy.)
  • Aquiline nose (n): mũi hình mỏ ưng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • Her aquiline nose was a family trait. (Chiếc mũi hình mỏ ưng của ấy một nét đặc trưng của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũi hình mỏ ưng: mô tả mũi cong giống mỏ chim ưng.
  • Mũi móc câu: mô tả mũi sống mũi nhô ra như cái móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "hooknose". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả như: - Sport a hooknose: khoe hoặc mũi khoằm (thường dùng hài hước). - He sports a distinctive hooknose that makes him easily recognizable. (Anh ta một chiếc mũi khoằm đặc biệt khiến anh ta dễ dàng được nhận ra.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "hooknose". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, mũi khoằm đôi khi được liên kết với hình ảnh phù thủy hoặc nhân vật xảo quyệt. - "A hooknose like a witch" (Một chiếc mũi khoằm như phù thủy) — thường dùng trong miêu tả truyện cổ tích.