hooknose
- Danh từ:
- Mũi khoằm: "hooknose" chỉ một loại mũi có sống mũi nhô cao và cong nhẹ, thường được mô tả là hình móc câu hoặc hình mỏ chim ưng. Đây là một đặc điểm hình thái khuôn mặt.
- (Anh ta là một người đàn ông cao lớn với chiếc mũi khoằm nổi bật khiến anh ta trông có vẻ nghiêm nghị.)
- (Bức chân dung cũ cho thấy một nhân vật với chiếc mũi khoằm sắc nhọn và đôi mắt sâu.)
"to have a hooknose": sở hữu một chiếc mũi khoằm.
- Many Mediterranean people are known to have a hooknose. (Nhiều người Địa Trung Hải được biết đến là có mũi khoằm.)
Mô tả tính cách qua ngoại hình: Trong văn học, "hooknose" đôi khi được dùng để gợi ý tính cách mạnh mẽ, nghiêm khắc hoặc bí ẩn.
- The villain in the story was described with a cruel hooknose. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả với một chiếc mũi khoằm độc ác.)
Hook-nosed (adj): có mũi khoằm.
- The hook-nosed man stared at her intently. (Người đàn ông có mũi khoằm nhìn chằm chằm vào cô ấy.)
Aquiline nose (n): mũi hình mỏ ưng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Her aquiline nose was a family trait. (Chiếc mũi hình mỏ ưng của cô ấy là một nét đặc trưng của gia đình.)
- Mũi hình mỏ ưng: mô tả mũi cong giống mỏ chim ưng.
- Mũi móc câu: mô tả mũi có sống mũi nhô ra như cái móc.
Không có cụm động từ trực tiếp với "hooknose". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả như: - Sport a hooknose: khoe hoặc có mũi khoằm (thường dùng hài hước). - He sports a distinctive hooknose that makes him easily recognizable. (Anh ta có một chiếc mũi khoằm đặc biệt khiến anh ta dễ dàng được nhận ra.)
Không có thành ngữ phổ biến với "hooknose". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, mũi khoằm đôi khi được liên kết với hình ảnh phù thủy hoặc nhân vật xảo quyệt. - "A hooknose like a witch" (Một chiếc mũi khoằm như phù thủy) — thường dùng trong miêu tả truyện cổ tích.