hooks

hooks

I'll get my hooks on that last piece of cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn tay to khỏe: "hooks" được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (thường tiếng lóng) để chỉ bàn tay lớn, mạnh mẽ, đặc biệt của một hoặc người sức mạnh thể chất.
    • Móc, móng vuốt: Nghĩa bóng, "hooks" có thể ám chỉ bàn tay như móc câu, dùng để nắm giữ hoặc kéo ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wait till I get my hooks on him. (Chờ đến khi tôi chộp được anh ta bằng đôi bàn tay to khỏe của mình.)
    • The fighter's hooks were like iron claws. (Đôi bàn tay to khỏe của giống như móng vuốt sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's hooks into someone": chiếm được ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đối với ai đó (thường tiêu cực).
    • The scammer got his hooks into the old lady and took all her money. (Kẻ lừa đảo đã chiếm được lòng tin của bà cụ lấy hết tiền của .)
  • "to have hooks on someone": quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó.
    • The boss has hooks on all his employees. (Ông chủ quyền kiểm soát tất cả nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (danh từ, số ít): cái móc, cái lưỡi câu.
    • He hung his coat on a hook. (Anh ấy treo áo khoác lên một cái móc.)
  • Hooky (tính từ, không trang trọng): hình dạng như móc.
    • He has a hooky nose. (Anh ấy một cái mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Paws (bàn tay to, thô kệch): từ lóng tương tự.
    • Get your paws off me! (Bỏ bàn tay to của anh ra khỏi người tôi!)
  • Claws (móng vuốt): cũng dùng để chỉ bàn tay mạnh mẽ, hay cào cấu.
    • She dug her claws into his arm. ( ấy cắm móng vuốt vào cánh tay anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up: kết nối, gắn kết, hoặc hẹn hò (không trang trọng).
    • We hooked up after the party. (Chúng tôi đã kết nối với nhau sau bữa tiệc.)
  • Hook into: bắt đầu tham gia hoặc kết nối vào một hệ thống.
    • He hooked into the computer network. (Anh ấy đã kết nối vào mạng máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • By hook or by crook: bằng mọi cách, khó khăn thế nào.
    • I will get that job by hook or by crook. (Tôi sẽ được công việc đó bằng mọi cách.)
  • Off the hook: thoát khỏi trách nhiệm hoặc rắc rối.
    • You're off the hook for this task. (Bạn được miễn nhiệm vụ này rồi.)