hooks
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn tay to và khỏe: "hooks" được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (thường là tiếng lóng) để chỉ bàn tay lớn, mạnh mẽ, đặc biệt là của một võ sĩ hoặc người có sức mạnh thể chất.
- Móc, móng vuốt: Nghĩa bóng, "hooks" có thể ám chỉ bàn tay như móc câu, dùng để nắm giữ hoặc kéo ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Wait till I get my hooks on him. (Chờ đến khi tôi chộp được anh ta bằng đôi bàn tay to khỏe của mình.)
- The fighter's hooks were like iron claws. (Đôi bàn tay to khỏe của võ sĩ giống như móng vuốt sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get one's hooks into someone": chiếm được ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đối với ai đó (thường là tiêu cực).
- The scammer got his hooks into the old lady and took all her money. (Kẻ lừa đảo đã chiếm được lòng tin của bà cụ và lấy hết tiền của bà.)
- "to have hooks on someone": có quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với ai đó.
- The boss has hooks on all his employees. (Ông chủ có quyền kiểm soát tất cả nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hook (danh từ, số ít): cái móc, cái lưỡi câu.
- He hung his coat on a hook. (Anh ấy treo áo khoác lên một cái móc.)
- Hooky (tính từ, không trang trọng): có hình dạng như móc.
- He has a hooky nose. (Anh ấy có một cái mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
- Paws (bàn tay to, thô kệch): từ lóng tương tự.
- Get your paws off me! (Bỏ bàn tay to của anh ra khỏi người tôi!)
- Claws (móng vuốt): cũng dùng để chỉ bàn tay mạnh mẽ, hay cào cấu.
- She dug her claws into his arm. (Cô ấy cắm móng vuốt vào cánh tay anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hook up: kết nối, gắn kết, hoặc hẹn hò (không trang trọng).
- We hooked up after the party. (Chúng tôi đã kết nối với nhau sau bữa tiệc.)
- Hook into: bắt đầu tham gia hoặc kết nối vào một hệ thống.
- He hooked into the computer network. (Anh ấy đã kết nối vào mạng máy tính.)
Thành ngữ liên quan
- By hook or by crook: bằng mọi cách, dù khó khăn thế nào.
- I will get that job by hook or by crook. (Tôi sẽ có được công việc đó bằng mọi cách.)
- Off the hook: thoát khỏi trách nhiệm hoặc rắc rối.
- You're off the hook for this task. (Bạn được miễn nhiệm vụ này rồi.)