hoop ash

hoop ash

A hoop ash tree stands tall with golden autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tần vòng (loại cây phát triển mạnhBắc Mỹ): "hoop ash" tên gọi của một loại cây thân gỗ thuộc họ tần (Fraxinus), đặc điểm tán rộng, gỗ màu nâu sẫm rất nặng. của cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu, tạo nên cảnh quan rực rỡ. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi tần , mọc phổ biếncác vùng Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hoop ash is a vigorous spreading tree native to North America. (Cây tần vòng một loại cây phát triển mạnh, tán rộng, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
    • In autumn, the leaves of the hoop ash turn a brilliant gold. (Vào mùa thu, của cây tần vòng chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
    • The heavy dark brown wood of the hoop ash is highly valued for making tool handles. (Gỗ màu nâu sẫm nặng của cây tần vòng được đánh giá cao để làm cán dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: "hoop ash" thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật học Bắc Mỹ, đặc biệt khi mô tả các loài cây gỗ cứng.
    • Foresters consider the hoop ash an important species for timber production. (Các nhà lâm nghiệp coi cây tần vòng một loài quan trọng để sản xuất gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash (danh từ): cây tần nói chung.
    • The ash tree is known for its strong, flexible wood. (Cây tần nổi tiếng với gỗ cứng dẻo.)
  • White ash (danh từ): cây tần trắng (một loài khác trong cùng họ).
    • White ash is often confused with hoop ash due to similar leaf shapes. (Cây tần trắng thường bị nhầm lẫn với cây tần vòng do hình dạng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraxinus americana (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này (tuy nhiên, "hoop ash" có thể chỉ một loài khác, như tùy vùng).
  • Biltmore ash (danh từ): một tên gọi khác của cây tần một số khu vực Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hoop ash".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hoop ash".