hoopla

hoopla

A circus ringmaster announces the new act with great hoopla.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự quảng cáo rầm rộ, cường điệu: "hoopla" chỉ hoạt động quảng bá, tuyên truyền một cách ồn ào, phóng đại, thường nhằm thu hút sự chú ý của công chúng, đôi khi mang tính giả tạo hoặc thiếu nội dung thực chất. - Sự ồn ào, náo nhiệt: "hoopla" cũng có thể dùng để miêu tả không khí sôi động, huyên náo, đặc biệt trong các sự kiện giải trí hoặc lễ hội.

dụ sử dụng
  • Sự quảng cáo rầm rộ:

    • The movie's release was surrounded by a lot of hoopla, but it turned out to be a flop. (Việc phát hành bộ phim được bao quanh bởi rất nhiều sự quảng cáo rầm rộ, nhưng hóa ra lại một thất bại.)
    • Despite all the hoopla, the new product was just a minor upgrade. (Bất chấp mọi sự quảng cáo cường điệu, sản phẩm mới chỉ một bản nâng cấp nhỏ.)
  • Sự ồn ào, náo nhiệt:

    • The carnival was full of hoopla, with loud music and colorful decorations. (Lễ hội hóa trang tràn ngập sự ồn ào náo nhiệt, với âm nhạc ầm ĩ trang trí đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make a big hoopla about something": làm ầm ĩ, thổi phồng về điều đó.

    • The media made a big hoopla about the celebrity's wedding. (Truyền thông đã làm ầm ĩ về đám cưới của người nổi tiếng.)
  • "all the hoopla and hubbub": tất cả sự ồn ào náo loạn.

    • I just want some peace and quiet, away from all the hoopla and hubbub of the city. (Tôi chỉ muốn một chút yên bình tĩnh lặng, tránh xa tất cả sự ồn ào náo loạn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoopla (n) không nhiều biến thể từ vựng trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Hoop (n): vòng tròn (như vòng xiếc), nhưng không phải từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Hype (n): sự quảng cáo thổi phồng, cường điệu.
    • The hype around the new smartphone was enormous. (Sự thổi phồng xung quanh chiếc điện thoại thông minh mới rất lớn.)
  • Ballyhoo (n): sự quảng cáo ồn ào, phô trương.
    • The ballyhoo at the fair attracted a huge crowd. (Sự quảng cáo ồn ào tại hội chợ đã thu hút một đám đông khổng lồ.)
  • Fuss (n): sự ồn ào, náo động không cần thiết.
    • Don't make such a fuss over a small mistake. (Đừng làm ầm ĩ lên một lỗi nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "hoopla". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "create" hoặc "make":
    • Create hoopla: tạo ra sự ồn ào, quảng cáo rầm rộ.
      • The company created a lot of hoopla around the launch. (Công ty đã tạo ra rất nhiều sự quảng cáo rầm rộ xung quanh buổi ra mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hoopla". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Hoops and hoopla": một cách nói nhấn mạnh sự ồn ào, phô trương (thường dùng trong văn nói không trang trọng).
      • All the hoops and hoopla of the award ceremony was exhausting. (Tất cả sự ồn ào phô trương của buổi lễ trao giải thật mệt mỏi.)