hoops
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Môn bóng rổ: "hoops" là một từ lóng thông dụng trong tiếng Anh, dùng để chỉ môn thể thao bóng rổ. Nó xuất phát từ hình ảnh chiếc rổ (hoop) mà người chơi ném bóng vào để ghi điểm.
- Vòng, vành (số nhiều): "hoops" cũng có nghĩa đen là nhiều cái vòng hoặc vành tròn, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, từ này chủ yếu được dùng để nói về bóng rổ.
Ví dụ sử dụng
Bóng rổ:
- Let's go play some hoops after school. (Đi chơi bóng rổ sau giờ học nào.)
- She's really good at hoops and wants to join the team. (Cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi và muốn tham gia đội.)
Vòng/vành:
- The children were playing with plastic hoops in the garden. (Bọn trẻ đang chơi với những cái vòng nhựa trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shoot hoops": ném bóng rổ (hành động tập luyện hoặc chơi bóng rổ một cách không chính thức).
- We spent the afternoon shooting hoops at the park. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ném bóng rổ ở công viên.)
"Play hoops": chơi bóng rổ.
- Do you want to play hoops with us this weekend? (Bạn có muốn chơi bóng rổ với chúng tôi cuối tuần này không?)
"Hoops" trong cụm từ "jump through hoops": vượt qua nhiều khó khăn, thử thách (thường mang nghĩa bóng).
- I had to jump through hoops to get my visa approved. (Tôi đã phải vượt qua rất nhiều rào cản để xin được thị thực.)
Biến thể và từ gần giống
Hoop (danh từ số ít): cái vòng, cái rổ.
- He scored by throwing the ball through the hoop. (Anh ấy ghi điểm bằng cách ném bóng qua rổ.)
Hooper (danh từ, không chính thức): người chơi bóng rổ.
- He's a street hooper from Chicago. (Anh ấy là một tay chơi bóng rổ đường phố đến từ Chicago.)
Từ đồng nghĩa
- Basketball: bóng rổ (từ chính thức hơn).
- Basketball is my favorite sport. (Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của tôi.)
Thành ngữ liên quan
Jump through hoops: làm mọi cách để đạt được điều gì đó, thường là vượt qua nhiều thủ tục rườm rà.
- She had to jump through hoops to get the job. (Cô ấy đã phải làm đủ mọi cách để có được công việc đó.)
Through the hoop: trải qua thử thách hoặc khó khăn.
- The new recruits were put through the hoop during training. (Các tân binh đã phải trải qua những thử thách trong quá trình huấn luyện.)