hop field

hop field

A farmer walks through a hop field inspecting the tall vines.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cánh đồng hoa biamột khu vườn hoặc mảnh đất nông nghiệp được trồng cây hoa bia (hop), loại cây dùng để sản xuất bia.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân sở hữu một cánh đồng hoa bia rộng lớnvùng nông thôn.)
  • (Trong mùa thu hoạch, công nhân hái những bông hoa từ cánh đồng hoa bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a hop field": quản lý một cánh đồng hoa bia.

    • He learned how to manage a hop field from his grandfather. (Anh ấy học cách quản lý một cánh đồng hoa bia từ ông của mình.)
  • "hop field yield": năng suất của cánh đồng hoa bia.

    • The hop field yield this year is higher than last year. (Năng suất của cánh đồng hoa bia năm nay cao hơn năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop garden (danh từ): vườn hoa biađồng nghĩa với "hop field", thường dùng để chỉ khu vườn nhỏ hơn.

    • They have a small hop garden behind their house. (Họ một vườn hoa bia nhỏ phía sau nhà.)
  • Hop yard (danh từ): sân hoa biamột thuật ngữ khác dùng để chỉ khu vực trồng hoa bia.

    • The hop yard is ready for planting. (Sân hoa bia đã sẵn sàng để trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopyard (danh từ): khu vực trồng hoa biamột từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
  • Hop plantation (danh từ): đồn điền hoa bianhấn mạnh quy mô lớn tính thương mại.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the hop field": đangtrong cánh đồng hoa biathường được dùng để chỉ việc tham gia vào công việc thu hoạch hoa bia.
    • Every summer, he spends his vacation in the hop field. (Mỗi mùa , anh ấy dành kỳ nghỉ của mìnhcánh đồng hoa bia.)